ice scraper
cào băng
paint scraper
cào sơn
web scraper
công cụ thu thập dữ liệu web
scraper tool
công cụ cào
scraper conveyor
băng tải gạt
scraper conveyer
băng tải cạo
chain scraper conveyor
băng tải gạt xích
Note the material and anticorrosion requirements of Sand Scraper, Harrower, Otherwise supplied according to carbon steel with normal anticorrosion.
Lưu ý về vật liệu và yêu cầu chống ăn mòn của Máy cạo cát, Harrower, nếu không thì được cung cấp theo thép carbon với khả năng chống ăn mòn bình thường.
She used a scraper to remove the old paint from the wall.
Cô ấy dùng một chiếc xẻng để loại bỏ lớp sơn cũ trên tường.
The chef used a scraper to clean the grill.
Đầu bếp dùng một chiếc xẻng để làm sạch vỉ nướng.
He used a scraper to remove the ice from his car windshield.
Anh ấy dùng một chiếc xẻng để loại bỏ băng khỏi kính chắn gió của xe.
The painter used a scraper to prepare the surface before painting.
Người họa sĩ dùng một chiếc xẻng để chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.
She used a scraper to scrape off the excess dough from the cutting board.
Cô ấy dùng một chiếc xẻng để cạo bỏ phần bột thừa trên thớt.
The construction worker used a scraper to level the concrete.
Công nhân xây dựng dùng một chiếc xẻng để san phẳng bê tông.
The archaeologist used a scraper to uncover ancient artifacts.
Nhà khảo cổ dùng một chiếc xẻng để khai quật các di tích cổ đại.
He used a scraper to remove the stubborn sticker from the glass.
Anh ấy dùng một chiếc xẻng để loại bỏ nhãn dán cứng đầu khỏi kính.
The sculptor used a scraper to shape the clay into a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ điêu khắc dùng một chiếc xẻng để tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.
She used a scraper to clean the grime off the kitchen counter.
Cô ấy dùng một chiếc xẻng để lau sạch vết bẩn trên mặt bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay