bootstrap framework
khung bootstrap
bootstrap process
quy trình bootstrap
We need to bootstrap our startup with limited resources
Chúng tôi cần khởi động startup của mình với nguồn lực hạn chế.
She decided to bootstrap her new business instead of seeking investors
Cô ấy quyết định tự khởi động doanh nghiệp mới của mình thay vì tìm kiếm nhà đầu tư.
Bootstrap is a popular framework for web development
Bootstrap là một framework phổ biến cho phát triển web.
The company used a bootstrap approach to fund their project
Công ty đã sử dụng phương pháp tự tài trợ để tài trợ cho dự án của họ.
He had to bootstrap his way to success
Anh ấy phải tự mình nỗ lực để đạt được thành công.
She managed to bootstrap her way out of debt
Cô ấy đã xoay xở để tự mình thoát khỏi nợ nần.
They are trying to bootstrap their way into the market
Họ đang cố gắng tự mình thâm nhập thị trường.
The team decided to bootstrap the project until they could secure funding
Nhóm quyết định tự triển khai dự án cho đến khi họ có thể đảm bảo nguồn tài trợ.
He used a bootstrap approach to learn a new skill
Anh ấy đã sử dụng phương pháp tự học để học một kỹ năng mới.
They had to bootstrap the event due to budget constraints
Họ phải tự tổ chức sự kiện do hạn chế về ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay