boozehound

[US]/buːzˌhaʊnd/
[UK]/buzˈhaʊnd/

Translation

n. Người uống nhiều rượu.

Phrases & Collocations

boozehound at heart

người nghiện rượu

a notorious boozehound

một người nghiện rượu khét tiếng

Example Sentences

he's such a boozehound; he can't resist a party.

anh ta là một người nghiện rượu; anh ta không thể cưỡng lại một bữa tiệc.

being a boozehound can lead to health problems.

việc nghiện rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

my friend is a boozehound who loves craft beer.

người bạn của tôi là một người nghiện rượu thích bia thủ công.

they call him a boozehound because he drinks every night.

họ gọi anh ta là người nghiện rượu vì anh ta uống mỗi đêm.

as a boozehound, he often wakes up with a hangover.

với tư cách là một người nghiện rượu, anh ta thường xuyên thức dậy với cơn đau đầu dữ dội.

she joked about being a boozehound during the holidays.

cô ấy đã đùa về việc là một người nghiện rượu trong kỳ nghỉ.

being a boozehound isn't something to be proud of.

việc nghiện rượu không phải là điều gì đó đáng tự hào.

he embraced his identity as a boozehound among friends.

anh ta chấp nhận danh tính của mình là một người nghiện rượu giữa bạn bè.

her reputation as a boozehound precedes her.

danh tiếng của cô ấy là một người nghiện rượu đã đi trước cô ấy.

the party was full of boozehounds enjoying the night.

bữa tiệc tràn ngập những người nghiện rượu đang tận hưởng đêm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now