boozes

[Mỹ]/buːzɪz/
[Anh]/bo͞oziz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống có cồn; rượu
v. uống rượu nặng

Câu ví dụ

he often boozes with his friends on weekends.

Anh ấy thường xuyên uống rượu với bạn bè vào cuối tuần.

she prefers to drink cocktails instead of boozes.

Cô ấy thích uống cocktail hơn là uống rượu.

they boozes at the party until late at night.

Họ uống rượu tại bữa tiệc cho đến tận đêm khuya.

it's not a good idea to mix different boozes.

Không nên trộn lẫn các loại rượu khác nhau.

he boozes too much, which affects his health.

Anh ấy uống quá nhiều, ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.

they always bring their favorite boozes to the barbecue.

Họ luôn mang theo những loại rượu yêu thích của họ đến buổi nướng.

she enjoys trying new boozes from different countries.

Cô ấy thích thử những loại rượu mới từ các quốc gia khác nhau.

he claims he only boozes on special occasions.

Anh ấy nói rằng anh ấy chỉ uống rượu vào những dịp đặc biệt.

she decided to cut back on boozes for her health.

Cô ấy quyết định giảm lượng rượu uống vì sức khỏe của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay