sobers up
tỉnh táo lại
sobers down
tỉnh táo dần
sobers the mind
làm cho tâm trí tỉnh táo
sobers the mood
làm cho tâm trạng tỉnh táo
sobers one's thoughts
làm cho suy nghĩ tỉnh táo
sobers the spirit
làm cho tinh thần tỉnh táo
sobers the heart
làm cho trái tim tỉnh táo
sobers the crowd
làm cho đám đông tỉnh táo
sobers the party
làm cho buổi tiệc tỉnh táo
sobers the atmosphere
làm cho không khí tỉnh táo
he sobers up quickly after a cold shower.
anh ta tỉnh táo nhanh chóng sau khi tắm nước lạnh.
alcohol usually sobers the mind.
rượu thường làm cho tâm trí tỉnh táo.
she sobers her friends with a serious talk.
cô ấy làm cho bạn bè tỉnh táo bằng một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
time spent in nature often sobers the spirit.
thời gian dành cho thiên nhiên thường làm cho tinh thần tỉnh táo.
he sobers down after hearing the bad news.
anh ta trở nên tỉnh táo hơn sau khi nghe những tin tức tồi tệ.
the documentary sobers viewers about the reality of climate change.
phim tài liệu khiến người xem nhận thức rõ hơn về thực tế của biến đổi khí hậu.
she sobers herself with a cup of coffee.
cô ấy làm cho bản thân tỉnh táo với một tách cà phê.
the harsh truth sobers everyone in the room.
sự thật phũ phàng khiến mọi người trong phòng tỉnh táo.
he sobers up before driving home.
anh ta tỉnh táo trước khi lái xe về nhà.
the coach's words sobered the players before the game.
những lời của huấn luyện viên khiến các cầu thủ tỉnh táo trước trận đấu.
sobers up
tỉnh táo lại
sobers down
tỉnh táo dần
sobers the mind
làm cho tâm trí tỉnh táo
sobers the mood
làm cho tâm trạng tỉnh táo
sobers one's thoughts
làm cho suy nghĩ tỉnh táo
sobers the spirit
làm cho tinh thần tỉnh táo
sobers the heart
làm cho trái tim tỉnh táo
sobers the crowd
làm cho đám đông tỉnh táo
sobers the party
làm cho buổi tiệc tỉnh táo
sobers the atmosphere
làm cho không khí tỉnh táo
he sobers up quickly after a cold shower.
anh ta tỉnh táo nhanh chóng sau khi tắm nước lạnh.
alcohol usually sobers the mind.
rượu thường làm cho tâm trí tỉnh táo.
she sobers her friends with a serious talk.
cô ấy làm cho bạn bè tỉnh táo bằng một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
time spent in nature often sobers the spirit.
thời gian dành cho thiên nhiên thường làm cho tinh thần tỉnh táo.
he sobers down after hearing the bad news.
anh ta trở nên tỉnh táo hơn sau khi nghe những tin tức tồi tệ.
the documentary sobers viewers about the reality of climate change.
phim tài liệu khiến người xem nhận thức rõ hơn về thực tế của biến đổi khí hậu.
she sobers herself with a cup of coffee.
cô ấy làm cho bản thân tỉnh táo với một tách cà phê.
the harsh truth sobers everyone in the room.
sự thật phũ phàng khiến mọi người trong phòng tỉnh táo.
he sobers up before driving home.
anh ta tỉnh táo trước khi lái xe về nhà.
the coach's words sobered the players before the game.
những lời của huấn luyện viên khiến các cầu thủ tỉnh táo trước trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay