borages

[Mỹ]/ˈbɔːrɪdʒɪz/
[Anh]/ˈbɔrˌi dʒiz/

Dịch

n.Một loài cây thuộc họ borage, bao gồm những cây hoa không bao giờ quên phổ biến và các loài cây ra hoa khác.
adj.Liên quan đến hoặc đặc trưng của họ borage.

Cụm từ & Cách kết hợp

cultivated borages

borage trồng

borages in bloom

borage ra hoa

native borages

borage bản địa

wild borages growing

borage hoang dã mọc

borages for landscaping

borage để làm cảnh quan

edible borages

borage ăn được

medicinal borages

borage có tác dụng chữa bệnh

borages attracting pollinators

borage thu hút các loài thụ phấn

Câu ví dụ

they served delicious borages at the banquet.

Họ đã phục vụ các món rau diếp xoăn ngon tuyệt tại buổi tiệc.

he enjoys making different types of borages.

Anh ấy thích làm nhiều loại rau diếp xoăn khác nhau.

borages can be a great snack for parties.

Rau diếp xoăn có thể là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho các buổi tiệc.

she brought homemade borages to the gathering.

Cô ấy mang đến buổi tụ họp các món rau diếp xoăn tự làm.

many cultures have their own unique borages.

Nhiều nền văn hóa có món rau diếp xoăn độc đáo của riêng họ.

borages are often enjoyed with tea or coffee.

Rau diếp xoăn thường được thưởng thức với trà hoặc cà phê.

he likes to experiment with flavors in his borages.

Anh ấy thích thử nghiệm với các hương vị trong món rau diếp xoăn của mình.

she has a recipe book full of borages.

Cô ấy có một cuốn sách công thức đầy những món rau diếp xoăn.

borages can be sweet or savory depending on the ingredients.

Rau diếp xoăn có thể ngọt hoặc mặn tùy thuộc vào nguyên liệu.

they decided to sell homemade borages at the market.

Họ quyết định bán các món rau diếp xoăn tự làm tại chợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay