borax

[Mỹ]/ˈbɔːræs/
[Anh]/ˈbɔːræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một khoáng chất màu trắng, dạng bột là hợp chất của boron, natri và oxy. Nó được sử dụng trong chất tẩy rửa, thuốc trừ sâu và các sản phẩm khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

borax solution

dung dịch borax

natural borax cleaner

nước làm sạch borax tự nhiên

borax laundry booster

chất tăng cường giặt borax

borax in gardening

borax trong làm vườn

purchase borax online

mua borax trực tuyến

Câu ví dụ

borax is often used as a cleaning agent.

Borax thường được sử dụng như một chất tẩy rửa.

many people use borax in laundry detergents.

Nhiều người sử dụng borax trong nước giặt.

borax can help eliminate pests in the garden.

Borax có thể giúp loại bỏ sâu bệnh trong vườn.

some diy recipes include borax as an ingredient.

Một số công thức DIY bao gồm borax như một thành phần.

using borax can enhance the cleaning power of soap.

Sử dụng borax có thể tăng cường khả năng làm sạch của xà phòng.

borax is a natural mineral with many uses.

Borax là một khoáng chất tự nhiên với nhiều công dụng.

in some countries, borax is used in food preservation.

Ở một số quốc gia, borax được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.

safety precautions are necessary when handling borax.

Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý borax.

borax can be used to make slime for children.

Borax có thể được sử dụng để làm đồ chơi nhầy cho trẻ em.

many households keep borax for various cleaning tasks.

Nhiều hộ gia đình giữ borax cho các công việc dọn dẹp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay