boraxes

[Mỹ]/ˈbɔːrɪsiːz/
[Anh]/bəˈroʊsɪˌsiz/

Dịch

n. Một nhóm khoáng chất borat, đặc biệt là natri tetraborat decahydrate (Borax).; Tên Borax đôi khi được sử dụng như một họ.; Boraxes có thể là một tên gọi của người Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

boraxes in cosmetics

boraxes trong mỹ phẩm

borax versus boraxes

borax so với boraxes

boraxes for cleaning

boraxes để làm sạch

using boraxes safely

sử dụng boraxes một cách an toàn

Câu ví dụ

boraxes are often used in cleaning products.

bột borax thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa.

many people use boraxes to kill pests.

nhiều người sử dụng borax để tiêu diệt sâu bọ.

boraxes can help soften hard water.

borax có thể giúp làm mềm nước cứng.

some crafts involve using boraxes for decorations.

một số nghề thủ công sử dụng borax để trang trí.

boraxes are a common ingredient in homemade slime.

borax là một thành phần phổ biến trong slime tự làm.

when mixed with water, boraxes create a viscous solution.

khi trộn với nước, borax tạo ra một dung dịch nhớt.

using boraxes can improve the effectiveness of laundry detergents.

sử dụng borax có thể cải thiện hiệu quả của chất tẩy rửa quần áo.

some people are allergic to boraxes and should avoid them.

một số người bị dị ứng với borax và nên tránh chúng.

boraxes can be used in the manufacture of glass and ceramics.

borax có thể được sử dụng trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ.

it's important to handle boraxes with care.

cần cẩn thận khi xử lý borax.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay