borea

[Mỹ]/ˈbɔːriə/
[Anh]/ˈbɔːriə/

Dịch

abbr. broadcast requested
Các dạng của từ
số nhiềuboreas

Cụm từ & Cách kết hợp

boreal forest

tiểu khu rừng ôn đới

boreal zone

vùng ôn đới

boreal ecosystem

hệ sinh thái ôn đới

boreas wind

gió Boreas

boreal region

vùng ôn đới

boreal climate

khí hậu ôn đới

boreal owl

chim cú họa mi ôn đới

boreal winter

mùa đông ôn đới

boreal vegetation

thực vật ôn đới

boreal ecology

địa lý sinh thái ôn đới

Câu ví dụ

the cold aqua borea water is refreshing.

Nước aqua borea lạnh mát rất sảng khoái.

gardeners love the rose borealis for its resilience.

Những người làm vườn yêu thích hoa hồng borealis vì độ bền của nó.

the rich taste of borea coffee satisfies customers.

Loại cà phê borea có hương vị đậm đà làm hài lòng khách hàng.

strong winds from the borea damaged the roof.

Gió mạnh từ phía borea đã làm hư hại mái nhà.

the new boreas heater works efficiently in winter.

Loại máy sưởi boreas mới hoạt động hiệu quả vào mùa đông.

we watched the aurora borea last night.

Chúng tôi đã xem cực quang borea vào tối qua.

the ship borea sailed across the atlantic ocean.

Tàu borea đã vượt qua Đại Tây Dương.

the borea chill froze the lake surface quickly.

Cơn lạnh borea khiến mặt hồ đóng băng nhanh chóng.

this borea tree species survives in harsh climates.

Loài cây borea này có thể sống sót trong các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

his illness was diagnosed as boreas syndrome.

Bệnh của anh ấy được chẩn đoán là hội chứng boreas.

the myth of borea describes a powerful god.

Truyền thuyết về borea mô tả một vị thần mạnh mẽ.

skin care with aqua borea essence is popular.

Chăm sóc da với tinh chất aqua borea rất phổ biến.

they adopted a pet named borea yesterday.

Họ đã nhận nuôi một thú cưng tên là borea vào hôm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay