boreal forest
tiểu khu rừng ôn đới
boreal zone
vùng ôn đới
boreal ecosystem
hệ sinh thái ôn đới
boreas wind
gió Boreas
boreal region
vùng ôn đới
boreal climate
khí hậu ôn đới
boreal owl
chim cú họa mi ôn đới
boreal winter
mùa đông ôn đới
boreal vegetation
thực vật ôn đới
boreal ecology
địa lý sinh thái ôn đới
the cold aqua borea water is refreshing.
Nước aqua borea lạnh mát rất sảng khoái.
gardeners love the rose borealis for its resilience.
Những người làm vườn yêu thích hoa hồng borealis vì độ bền của nó.
the rich taste of borea coffee satisfies customers.
Loại cà phê borea có hương vị đậm đà làm hài lòng khách hàng.
strong winds from the borea damaged the roof.
Gió mạnh từ phía borea đã làm hư hại mái nhà.
the new boreas heater works efficiently in winter.
Loại máy sưởi boreas mới hoạt động hiệu quả vào mùa đông.
we watched the aurora borea last night.
Chúng tôi đã xem cực quang borea vào tối qua.
the ship borea sailed across the atlantic ocean.
Tàu borea đã vượt qua Đại Tây Dương.
the borea chill froze the lake surface quickly.
Cơn lạnh borea khiến mặt hồ đóng băng nhanh chóng.
this borea tree species survives in harsh climates.
Loài cây borea này có thể sống sót trong các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
his illness was diagnosed as boreas syndrome.
Bệnh của anh ấy được chẩn đoán là hội chứng boreas.
the myth of borea describes a powerful god.
Truyền thuyết về borea mô tả một vị thần mạnh mẽ.
skin care with aqua borea essence is popular.
Chăm sóc da với tinh chất aqua borea rất phổ biến.
they adopted a pet named borea yesterday.
Họ đã nhận nuôi một thú cưng tên là borea vào hôm qua.
boreal forest
tiểu khu rừng ôn đới
boreal zone
vùng ôn đới
boreal ecosystem
hệ sinh thái ôn đới
boreas wind
gió Boreas
boreal region
vùng ôn đới
boreal climate
khí hậu ôn đới
boreal owl
chim cú họa mi ôn đới
boreal winter
mùa đông ôn đới
boreal vegetation
thực vật ôn đới
boreal ecology
địa lý sinh thái ôn đới
the cold aqua borea water is refreshing.
Nước aqua borea lạnh mát rất sảng khoái.
gardeners love the rose borealis for its resilience.
Những người làm vườn yêu thích hoa hồng borealis vì độ bền của nó.
the rich taste of borea coffee satisfies customers.
Loại cà phê borea có hương vị đậm đà làm hài lòng khách hàng.
strong winds from the borea damaged the roof.
Gió mạnh từ phía borea đã làm hư hại mái nhà.
the new boreas heater works efficiently in winter.
Loại máy sưởi boreas mới hoạt động hiệu quả vào mùa đông.
we watched the aurora borea last night.
Chúng tôi đã xem cực quang borea vào tối qua.
the ship borea sailed across the atlantic ocean.
Tàu borea đã vượt qua Đại Tây Dương.
the borea chill froze the lake surface quickly.
Cơn lạnh borea khiến mặt hồ đóng băng nhanh chóng.
this borea tree species survives in harsh climates.
Loài cây borea này có thể sống sót trong các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
his illness was diagnosed as boreas syndrome.
Bệnh của anh ấy được chẩn đoán là hội chứng boreas.
the myth of borea describes a powerful god.
Truyền thuyết về borea mô tả một vị thần mạnh mẽ.
skin care with aqua borea essence is popular.
Chăm sóc da với tinh chất aqua borea rất phổ biến.
they adopted a pet named borea yesterday.
Họ đã nhận nuôi một thú cưng tên là borea vào hôm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay