boreas

[Mỹ]/ˈbɔːriəs/
[Anh]/bɔːrˈiːəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị thần Hy Lạp của gió bắc, cũng là hiện thân của gió bắc.; Gió bắc, đặc biệt là một cơn gió lạnh và mạnh.

Câu ví dụ

boreas is often depicted as the god of the north wind.

Boreas thường được miêu tả là vị thần của gió bắc.

in greek mythology, boreas was known for bringing winter.

Trong thần thoại Hy Lạp, Boreas nổi tiếng vì mang đến mùa đông.

the chill of boreas can be felt during the cold months.

Cảm giác lạnh giá của Boreas có thể được cảm nhận trong những tháng lạnh.

many ancient stories feature boreas as a powerful deity.

Nhiều câu chuyện cổ xưa mô tả Boreas là một vị thần quyền năng.

boreas was said to have a fierce and tempestuous nature.

Người ta nói rằng Boreas có tính cách dữ dội và bão tố.

artists often illustrate boreas with wings and a flowing beard.

Các nghệ sĩ thường miêu tả Boreas với đôi cánh và râu dài.

the winds of boreas can be both destructive and refreshing.

Gió của Boreas có thể vừa gây hủy diệt vừa mang lại sự sảng khoái.

boreas is sometimes associated with the changing of the seasons.

Boreas đôi khi được liên kết với sự thay đổi của các mùa.

in literature, boreas symbolizes the harshness of winter.

Trong văn học, Boreas tượng trưng cho sự khắc nghiệt của mùa đông.

many cultures have their own version of the boreas myth.

Nhiều nền văn hóa có phiên bản khác nhau của thần thoại Boreas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay