borecoles

[Mỹ]/bɔːrˈkoʊlz/
[Anh]/borˈkoʊlz/

Dịch

n. Một loại rau lá xanh, tương tự như cải xoăn hoặc cải bẹ xanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

borecoles of knowledge

các nguồn kiến thức

borecoles and wisdom

các nguồn và trí tuệ

borecoles and understanding

các nguồn và sự hiểu biết

borecoles and creativity

các nguồn và sự sáng tạo

borecoles and success

các nguồn và thành công

Câu ví dụ

borecoles are a nutritious addition to any meal.

bắp cải là một bổ sung dinh dưỡng cho bất kỳ bữa ăn nào.

many people enjoy sautéing borecoles with garlic.

nhiều người thích xào bắp cải với tỏi.

you can find borecoles at most grocery stores.

bạn có thể tìm thấy bắp cải ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

borecoles can be eaten raw in salads.

bắp cải có thể ăn sống trong các món salad.

adding borecoles to your diet can improve your health.

việc bổ sung bắp cải vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

some people prefer steamed borecoles over boiled ones.

một số người thích ăn bắp cải hấp hơn là luộc.

borecoles are rich in vitamins and minerals.

bắp cải giàu vitamin và khoáng chất.

cooking borecoles can enhance their flavor.

nấu bắp cải có thể tăng cường hương vị của chúng.

many recipes feature borecoles as a main ingredient.

nhiều công thức nấu ăn có sử dụng bắp cải làm nguyên liệu chính.

borecoles are often used in traditional dishes.

bắp cải thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay