use a borescope
sử dụng ống nội soi
borescope inspection
kiểm tra ống nội soi
borescope camera
camera nội soi
borescope image
hình ảnh nội soi
borescope probe
đầu dò nội soi
borescope inspection report
báo cáo kiểm tra ống nội soi
rigid borescope
ống nội soi cứng
flexible borescope
ống nội soi mềm
the technician used a borescope to inspect the engine.
Kỹ thuật viên đã sử dụng ống nội soi để kiểm tra động cơ.
using a borescope can save time during maintenance checks.
Việc sử dụng ống nội soi có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình kiểm tra bảo trì.
he found a small crack in the pipe with the borescope.
Anh ấy đã phát hiện ra một vết nứt nhỏ trong ống bằng ống nội soi.
the borescope provides a clear view of hard-to-reach areas.
Ống nội soi cung cấp cái nhìn rõ ràng về các khu vực khó tiếp cận.
they decided to use a borescope for the inspection process.
Họ quyết định sử dụng ống nội soi cho quy trình kiểm tra.
a borescope can help identify issues before they become serious.
Một ống nội soi có thể giúp xác định các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
the engineer recommended a borescope for the pipeline evaluation.
Kỹ sư đã đề xuất sử dụng ống nội soi để đánh giá đường ống.
with the borescope, they could see the internal components clearly.
Với ống nội soi, họ có thể nhìn thấy rõ các bộ phận bên trong.
regular checks with a borescope can extend the life of machinery.
Việc kiểm tra thường xuyên bằng ống nội soi có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc.
the borescope revealed unexpected wear on the turbine blades.
Ống nội soi đã tiết lộ tình trạng hao mòn bất ngờ trên cánh tuabin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay