visual representation
biểu diễn trực quan
visual communication
giao tiếp trực quan
visual art
nghệ thuật thị giác
visual design
thiết kế hình ảnh
visual appeal
tính thẩm mỹ
visual angle
góc nhìn
visual effect
hiệu ứng hình ảnh
visual field
vùng thị giác
visual acuity
khả năng thị giác
visual system
hệ thống thị giác
visual information
thông tin trực quan
visual impact
tác động thị giác
visual image
hình ảnh trực quan
visual language
ngôn ngữ trực quan
visual inspection
kiểm tra trực quan
visual perception
nhận thức thị giác
visual basic
Visual Basic
visual display
màn hình trực quan
visual identity
danh tính hình ảnh
visual cortex
vỏ thị giác
visual range
phạm vi thị giác
visual impairment
khuyết tật thị giác
visual programming
lập trình trực quan
the visual and auditory modalities.
các khả năng thị giác và thính giác.
a visual memory of the scene.
một ký ức thị giác về cảnh.
visual knowledge of a place
kiến thức trực quan về một địa điểm
The film is a visual art.
Bộ phim là một loại hình nghệ thuật thị giác.
the film is a visual and aural carnival.
Bộ phim là một lễ hội thị giác và thính giác.
a corporation's audio-visual department.
phòng đa phương tiện của một tập đoàn.
a visual organ; visual receptors on the retina.
một cơ quan thị giác; thụ thể thị giác trên võng mạc.
information held in written, aural, or visual form.
Thông tin được lưu trữ dưới dạng bằng văn bản, thính giác hoặc thị giác.
he was born with a significant visual handicap.
anh ta sinh ra với một khuyết tật thị giác đáng kể.
the sensation of heat; a visual sensation.
cảm giác nóng; một cảm giác thị giác.
visual aids such as slides.
các phương tiện hỗ trợ trực quan như slide.
The opera was an aural as well as a visual delight.
Vở opera là một niềm vui cả về thính giác lẫn thị giác.
To assess its function, check the patient's visual acuity and visual fields, and inspect the optic fundi.
Để đánh giá chức năng của nó, hãy kiểm tra thị lực và trường thị giác của bệnh nhân, đồng thời kiểm tra đáy mắt.
Thermal vs Visual Minutiae.Another IRID approach focuses on the correlation between IR and visual facial imagery.
Nhiệt so với Chi tiết Thị giác. Một cách tiếp cận IRID khác tập trung vào mối tương quan giữa IR và hình ảnh khuôn mặt thị giác.
Models are just visuals to help us simplify and explain concepts.
Các mô hình chỉ là hình ảnh trực quan để giúp chúng ta đơn giản hóa và giải thích các khái niệm.
Nguồn: Economic Crash CourseAgain, this is a pretty good visual.
Một lần nữa, đây là một hình ảnh trực quan khá tốt.
Nguồn: Coffee Tasting GuideThey don't have a visual of it.
Họ không có hình ảnh trực quan về nó.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthLauren I'm sending you some visuals to scan.
Lauren, tôi đang gửi cho bạn một số hình ảnh trực quan để quét.
Nguồn: Lost Girl Season 4You have the visual, and then you have the vocal.
Bạn có hình ảnh trực quan, sau đó bạn có giọng nói.
Nguồn: Connection MagazineThe cinematography usually means the visuals or usually the camera shots.
Thường thì quay phim có nghĩa là hình ảnh trực quan hoặc thường là các cảnh quay.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideTheir visual scores remained on par with the average visual learning.
Điểm số trực quan của họ vẫn ngang bằng với mức trung bình của việc học tập trực quan.
Nguồn: Science in LifeVisual elements can enhance comprehension and retention, especially for visual learners.
Các yếu tố trực quan có thể nâng cao khả năng hiểu và ghi nhớ, đặc biệt đối với những người học trực quan.
Nguồn: IELTS Speaking High Score ModelThe next point is to make sure to have your visuals professionally edited.
Điểm tiếp theo là đảm bảo hình ảnh trực quan của bạn được chỉnh sửa chuyên nghiệp.
Nguồn: Engvid Super Teacher Rebecca - Business EnglishWe have dance companies and theater companies and visual arts organizations.
Chúng tôi có các công ty khiêu vũ, các công ty nhà hát và các tổ chức nghệ thuật trực quan.
Nguồn: VOA Daily Standard December 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay