boric

[Mỹ]/ˈbɔːrɪk/
[Anh]/ˈbɔːrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa boron hoặc được chiết xuất từ axit boric.

Cụm từ & Cách kết hợp

boric acid solution

dung dịch axit boric

boric acid powder

bột axit boric

boric acid treatment

điều trị bằng axit boric

use boric acid

sử dụng axit boric

boric acid cream

kem axit boric

boric acid rinse

dung dịch rửa bằng axit boric

boric acid antiseptic

kháng khuẩn axit boric

Câu ví dụ

boric acid is often used as an insecticide.

axít boric thường được sử dụng như một loại thuốc diệt côn trùng.

many people use boric solutions for eye care.

nhiều người sử dụng dung dịch boric để chăm sóc mắt.

boric compounds can be found in various household products.

các hợp chất boric có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm gia dụng.

some people use boric powder for pest control.

một số người sử dụng bột boric để kiểm soát sâu bệnh.

boric is a key ingredient in some antiseptic solutions.

boric là thành phần chính trong một số dung dịch khử trùng.

in chemistry, boric acid is a weak acid.

trong hóa học, axít boric là một axít yếu.

boric can help with fungal infections.

boric có thể giúp điều trị nhiễm trùng nấm.

some people add boric acid to their laundry for cleaning.

một số người thêm axít boric vào đồ giặt của họ để làm sạch.

boric solutions can be used to treat certain skin conditions.

dung dịch boric có thể được sử dụng để điều trị một số tình trạng da liễu.

understanding the properties of boric is important in science.

hiểu rõ các tính chất của boric rất quan trọng trong khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay