botas

[US]/ˈbɒtə/
[UK]/ˈboʊtə/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại ủng cưỡi được mang ở Trung Á và một số vùng của Trung Đông.; Một chiếc túi da dùng để đựng rượu hoặc đồ uống có cồn.

Phrases & Collocations

bota application

ứng dụng bota

bota development

phát triển bota

bota platform

nền tảng bota

bota service

dịch vụ bota

bota tutorial

hướng dẫn bota

bota community

cộng đồng bota

bota documentation

tài liệu bota

learn bota

học bota

use bota

sử dụng bota

Example Sentences

she decided to bota her plans for the weekend.

Cô ấy quyết định thay đổi kế hoạch cho cuối tuần của mình.

he felt it was time to bota his career path.

Anh ấy cảm thấy đã đến lúc thay đổi hướng sự nghiệp của mình.

they needed to bota their approach to the project.

Họ cần thay đổi cách tiếp cận dự án.

we should bota our strategies to achieve better results.

Chúng ta nên thay đổi chiến lược để đạt được kết quả tốt hơn.

it's important to bota your habits for a healthier lifestyle.

Điều quan trọng là thay đổi thói quen của bạn để có một lối sống lành mạnh hơn.

he plans to bota his study methods for the upcoming exams.

Anh ấy dự định thay đổi phương pháp học tập của mình để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.

she decided to bota her relationship with her colleague.

Cô ấy quyết định thay đổi mối quan hệ với đồng nghiệp của mình.

they want to bota their marketing tactics this year.

Họ muốn thay đổi các chiến thuật marketing của họ năm nay.

he needs to bota his spending habits to save money.

Anh ấy cần thay đổi thói quen chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền.

we should bota our communication style to improve teamwork.

Chúng ta nên thay đổi phong cách giao tiếp của mình để cải thiện tinh thần đồng đội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now