bot

[Mỹ]/bɔt/
[Anh]/bɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ấu trùng của một con ruồi bot; một con ruồi bot

Cụm từ & Cách kết hợp

chatbot

chatbot

Twitter bot

bot Twitter

automated bot

bot tự động

messaging bot

bot nhắn tin

chat bot

bot chat

customer service bot

bot dịch vụ khách hàng

ai chatbot

chatbot AI

social media bot

bot mạng xã hội

spam bot

bot spam

trading bot

bot giao dịch

help bot

bot hỗ trợ

news bot

bot tin tức

game bot

bot trò chơi

Câu ví dụ

The chatbot answered all of my questions.

Trò chuyện chatbot đã trả lời tất cả các câu hỏi của tôi.

I created a bot to automate repetitive tasks.

Tôi đã tạo một bot để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

The bot malfunctioned and caused chaos.

Bot bị trục trặc và gây ra sự hỗn loạn.

The social media bot generated fake followers.

Bot mạng xã hội đã tạo ra những người theo dõi giả.

The cleaning bot efficiently swept the floors.

Bot dọn dẹp đã quét sàn nhà một cách hiệu quả.

The email bot sent out notifications to all subscribers.

Bot email đã gửi thông báo cho tất cả người đăng ký.

The bot successfully completed the online survey.

Bot đã hoàn thành thành công cuộc khảo sát trực tuyến.

The security bot scanned the premises for any intruders.

Bot bảo mật đã quét khu vực để tìm kiếm bất kỳ kẻ xâm nhập nào.

The trading bot executed trades automatically based on algorithms.

Bot giao dịch đã thực hiện giao dịch tự động dựa trên các thuật toán.

The delivery bot efficiently transported packages to customers.

Bot giao hàng đã vận chuyển các gói hàng đến khách hàng một cách hiệu quả.

the bot can answer your questions quickly.

bot có thể trả lời câu hỏi của bạn nhanh chóng.

we developed a bot to assist with customer service.

chúng tôi đã phát triển một bot để hỗ trợ dịch vụ khách hàng.

many companies use a bot for marketing purposes.

nhiều công ty sử dụng bot cho mục đích marketing.

the bot was programmed to learn from user interactions.

bot được lập trình để học hỏi từ các tương tác của người dùng.

users can chat with the bot anytime they need help.

người dùng có thể trò chuyện với bot bất cứ khi nào họ cần giúp đỡ.

our bot provides recommendations based on your preferences.

bot của chúng tôi cung cấp các đề xuất dựa trên sở thích của bạn.

it's important to test the bot before launching it.

rất quan trọng để kiểm tra bot trước khi ra mắt.

the bot can handle multiple requests simultaneously.

bot có thể xử lý nhiều yêu cầu cùng một lúc.

chatbots are a popular form of ai technology.

chatbots là một hình thức phổ biến của công nghệ ai.

we are integrating a bot into our website for better user experience.

chúng tôi đang tích hợp một bot vào trang web của chúng tôi để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay