botos

[US]/ˈbəʊtəʊ/
[UK]/ˈboʊtoʊ/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loài cá heo nước ngọt được tìm thấy ở sông Amazon và sông Orinoco.

Phrases & Collocations

boto core api

giao diện lập trình ứng dụng lõi boto

boto3 documentation

tài liệu boto3

boto instance

thể hiện boto

boto configuration file

tệp cấu hình boto

boto connection

kết nối boto

boto request object

đối tượng yêu cầu boto

boto response

phản hồi boto

boto error handling

xử lý lỗi boto

boto security credentials

danh tính bảo mật boto

boto aws integration

tích hợp boto aws

Example Sentences

she decided to boto her plans for the weekend.

Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.

he tried to boto his emotions during the meeting.

Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.

they need to boto their expectations for the project.

Họ cần điều chỉnh kỳ vọng của họ cho dự án.

we should boto our approach to solving this issue.

Chúng ta nên điều chỉnh cách tiếp cận để giải quyết vấn đề này.

she wants to boto her style for the upcoming event.

Cô ấy muốn thay đổi phong cách của mình cho sự kiện sắp tới.

he had to boto his schedule to accommodate the new tasks.

Anh ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với các nhiệm vụ mới.

they decided to boto their strategy after the feedback.

Họ quyết định điều chỉnh chiến lược của họ sau phản hồi.

it's important to boto your priorities when things get tough.

Điều quan trọng là phải ưu tiên các vấn đề của bạn khi mọi thứ trở nên khó khăn.

we can boto our resources to improve efficiency.

Chúng ta có thể điều phối nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.

she encouraged him to boto his attitude towards challenges.

Cô ấy khuyến khích anh ấy thay đổi thái độ của mình đối với những thử thách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now