boto core api
giao diện lập trình ứng dụng lõi boto
boto3 documentation
tài liệu boto3
boto instance
thể hiện boto
boto configuration file
tệp cấu hình boto
boto connection
kết nối boto
boto request object
đối tượng yêu cầu boto
boto response
phản hồi boto
boto error handling
xử lý lỗi boto
boto security credentials
danh tính bảo mật boto
boto aws integration
tích hợp boto aws
she decided to boto her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he tried to boto his emotions during the meeting.
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.
they need to boto their expectations for the project.
Họ cần điều chỉnh kỳ vọng của họ cho dự án.
we should boto our approach to solving this issue.
Chúng ta nên điều chỉnh cách tiếp cận để giải quyết vấn đề này.
she wants to boto her style for the upcoming event.
Cô ấy muốn thay đổi phong cách của mình cho sự kiện sắp tới.
he had to boto his schedule to accommodate the new tasks.
Anh ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với các nhiệm vụ mới.
they decided to boto their strategy after the feedback.
Họ quyết định điều chỉnh chiến lược của họ sau phản hồi.
it's important to boto your priorities when things get tough.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các vấn đề của bạn khi mọi thứ trở nên khó khăn.
we can boto our resources to improve efficiency.
Chúng ta có thể điều phối nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
she encouraged him to boto his attitude towards challenges.
Cô ấy khuyến khích anh ấy thay đổi thái độ của mình đối với những thử thách.
boto core api
giao diện lập trình ứng dụng lõi boto
boto3 documentation
tài liệu boto3
boto instance
thể hiện boto
boto configuration file
tệp cấu hình boto
boto connection
kết nối boto
boto request object
đối tượng yêu cầu boto
boto response
phản hồi boto
boto error handling
xử lý lỗi boto
boto security credentials
danh tính bảo mật boto
boto aws integration
tích hợp boto aws
she decided to boto her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he tried to boto his emotions during the meeting.
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.
they need to boto their expectations for the project.
Họ cần điều chỉnh kỳ vọng của họ cho dự án.
we should boto our approach to solving this issue.
Chúng ta nên điều chỉnh cách tiếp cận để giải quyết vấn đề này.
she wants to boto her style for the upcoming event.
Cô ấy muốn thay đổi phong cách của mình cho sự kiện sắp tới.
he had to boto his schedule to accommodate the new tasks.
Anh ấy phải điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với các nhiệm vụ mới.
they decided to boto their strategy after the feedback.
Họ quyết định điều chỉnh chiến lược của họ sau phản hồi.
it's important to boto your priorities when things get tough.
Điều quan trọng là phải ưu tiên các vấn đề của bạn khi mọi thứ trở nên khó khăn.
we can boto our resources to improve efficiency.
Chúng ta có thể điều phối nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
she encouraged him to boto his attitude towards challenges.
Cô ấy khuyến khích anh ấy thay đổi thái độ của mình đối với những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay