bottle-fed

[US]/[ˈbɒtl fed]/
[UK]/[ˈbɑːtl fed]/
Frequency: Very High

Translation

adj. được cho ăn bằng bình sữa
v. cho ăn bằng bình sữa
n. Một con vật được cho ăn bằng bình sữa

Phrases & Collocations

bottle-fed kitten

mèo con bú bình

bottle-fed babies

trẻ sơ sinh bú bình

being bottle-fed

đang được bú bình

bottle-fed calf

bò con bú bình

bottle-fed formula

sữa bột cho trẻ bú bình

bottle-fed lamb

cừu con bú bình

bottle-fed pup

chó con bú bình

bottle-feeding time

thời gian cho con bú bình

bottle-fed piglets

lợn con bú bình

bottle-fed duckling

chim non con bú bình

Example Sentences

the bottle-fed kitten lapped up the milk eagerly.

Chú mèo con được cho ăn bằng bình sữa đã uống sữa một cách háo hức.

we adopted a bottle-fed puppy from the animal shelter.

Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó con được cho ăn bằng bình sữa từ trung tâm cứu hộ động vật.

the bottle-fed lambs followed their mother closely.

Những con cừu con được cho ăn bằng bình sữa đã theo sát mẹ.

she carefully prepared the formula for the bottle-fed infant.

Cô ấy cẩn thận chuẩn bị công thức cho trẻ sơ sinh được cho ăn bằng bình sữa.

the bottle-fed foal struggled to keep up with the herd.

Chú ngựa con được cho ăn bằng bình sữa đã cố gắng bắt kịp đàn.

many bottle-fed animals require special care and attention.

Nhiều động vật được cho ăn bằng bình sữa cần được chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

the veterinarian recommended a specific formula for the bottle-fed cat.

Bác sĩ thú y đã đề nghị một công thức cụ thể cho mèo con được cho ăn bằng bình sữa.

he remembered the feeling of holding a bottle-fed baby.

Anh ấy nhớ cảm giác khi bế một em bé được cho ăn bằng bình sữa.

the bottle-fed squirrels were accustomed to human interaction.

Những con sóc được cho ăn bằng bình sữa đã quen với sự tương tác của con người.

the wildlife rehabilitator nursed the bottle-fed bird back to health.

Người làm việc tái thiết động vật hoang dã đã chăm sóc chim được cho ăn bằng bình sữa để nó khỏe lại.

the bottle-fed hedgehog was vulnerable and needed protection.

Con nhím được cho ăn bằng bình sữa rất dễ bị tổn thương và cần được bảo vệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now