formula-fed

[Mỹ]/[ˈfɔːrmjʊl fed]/
[Anh]/[ˈfɔːrmjəl fed]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được cho ăn bằng sữa bột; liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc cho ăn bằng sữa bột.

Cụm từ & Cách kết hợp

formula-fed babies

trẻ bú sữa công thức

formula-fed infants

trẻ sơ sinh bú sữa công thức

being formula-fed

đang bú sữa công thức

formula-fed exclusively

bú sữa công thức hoàn toàn

formula-fed child

trẻ bú sữa công thức

was formula-fed

đã bú sữa công thức

formula-fed versus

so sánh trẻ bú sữa công thức với

formula-fed only

chỉ bú sữa công thức

formula-fed group

nhóm trẻ bú sữa công thức

formula-fed diet

chế độ ăn sữa công thức

Câu ví dụ

the formula-fed kittens were growing quickly and healthily.

Những chú mèo được cho ăn sữa công thức đang lớn nhanh và khỏe mạnh.

many parents choose formula-fed options due to scheduling challenges.

Nhiều phụ huynh chọn các lựa chọn cho ăn sữa công thức do những khó khăn về lịch trình.

she carefully measured the formula-fed powder for each feeding.

Cô ấy cẩn thận đo lường bột sữa công thức cho mỗi lần cho ăn.

the pediatrician recommended a specialized formula-fed diet for the baby.

Bác sĩ nhi khoa khuyên dùng chế độ ăn sữa công thức đặc biệt cho bé.

he felt guilty about not being able to breastfeed and opted for formula-fed.

Anh cảm thấy có lỗi vì không thể cho con bú và chọn cho con ăn sữa công thức.

the study compared the growth rates of breastfed and formula-fed infants.

Nghiên cứu so sánh tốc độ phát triển của trẻ sơ sinh được cho ăn sữa mẹ và sữa công thức.

she used a bottle warmer to ensure the formula-fed milk was the right temperature.

Cô ấy sử dụng máy làm nóng bình sữa để đảm bảo sữa công thức có nhiệt độ phù hợp.

the formula-fed baby burped loudly after the feeding.

Bé sơ sinh được cho ăn sữa công thức ợ hơi lớn sau khi cho ăn.

they researched different brands of formula-fed milk before making a decision.

Họ nghiên cứu các thương hiệu sữa công thức khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

the nursery stocked a variety of formula-fed options for the parents.

Nhà trẻ có nhiều lựa chọn sữa công thức khác nhau cho các bậc phụ huynh.

the baby was consistently formula-fed every three hours.

Bé luôn được cho ăn sữa công thức mỗi ba giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay