bottomlessness

[Mỹ]/ˈbɒtəmləsnəs/
[Anh]/ˈbɑːtəmləsnəs/

Dịch

n. trạng thái không có đáy hoặc cơ sở
Các dạng của từ
số nhiềubottomlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

of bottomlessness

của sự vô tận

the bottomlessness

sự vô tận

in bottomlessness

trong sự vô tận

facing bottomlessness

đối mặt với sự vô tận

embracing bottomlessness

chào đón sự vô tận

accepting bottomlessness

chấp nhận sự vô tận

recognizing bottomlessness

nhận ra sự vô tận

experiencing bottomlessness

trải nghiệm sự vô tận

existential bottomlessness

sự vô tận tồn tại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay