botulin

[Mỹ]/bɒtʃuːlɪn/
[Anh]/boʊˈtʃʊˌlɪn/

Dịch

n. một neurotoxin được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium botulinum.
Word Forms
số nhiềubotulins

Cụm từ & Cách kết hợp

botulinum toxin injections

tiêm độc tố botulinum

botulinum toxin therapy

liệu pháp độc tố botulinum

botulinum toxin treatment

điều trị bằng độc tố botulinum

botulinum toxin dosage

liều dùng độc tố botulinum

botulinum toxin uses

ứng dụng của độc tố botulinum

botulinum toxin alternatives

các lựa chọn thay thế cho độc tố botulinum

Câu ví dụ

botulin is often used in cosmetic procedures.

botulin thường được sử dụng trong các thủ tục thẩm mỹ.

the effects of botulin can last for several months.

tác dụng của botulin có thể kéo dài trong vài tháng.

doctors recommend botulin for treating muscle spasms.

các bác sĩ khuyên dùng botulin để điều trị co thắt cơ.

botulin injections can help reduce wrinkles.

tiêm botulin có thể giúp giảm nếp nhăn.

many people seek botulin treatments for a youthful appearance.

nhiều người tìm kiếm điều trị botulin để có vẻ ngoài trẻ trung.

botulin is derived from a toxin produced by bacteria.

botulin có nguồn gốc từ một loại độc tố do vi khuẩn sản xuất.

there are risks associated with botulin procedures.

có những rủi ro liên quan đến các thủ tục botulin.

botulin can be used to treat chronic migraines.

botulin có thể được sử dụng để điều trị chứng đau nửa đầu mãn tính.

some patients experience side effects from botulin.

một số bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ từ botulin.

botulin therapy is becoming increasingly popular.

liệu pháp botulin ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay