boudoirs

[US]/ˈbuːdwaɪərz/
[UK]/boo-dwīrz/
Frequency: Very High

Translation

n. Phòng riêng hoặc phòng ngủ của một người phụ nữ, thường được sử dụng để thay đồ và thư giãn.

Phrases & Collocations

boudoir secrets

bí mật boudoir

decorate boudoirs

trang trí boudoir

boudoir style

phong cách boudoir

boudoirs exist

boudoir tồn tại

boudoir trends

xu hướng boudoir

visit boudoirs

tham quan boudoir

enter boudoirs

nhập boudoir

show boudoirs

hiển thị boudoir

find boudoirs

tìm boudoir

love boudoirs

yêu thích boudoir

Example Sentences

she decorated her boudoirs with elegant furniture.

Cô ấy trang trí các phòng ngủ riêng của mình bằng đồ nội thất thanh lịch.

the boudoirs of the palace were filled with luxurious fabrics.

Các phòng ngủ riêng của cung điện tràn ngập những loại vải xa xỉ.

visitors admired the intricate designs in the boudoirs.

Khách tham quan ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trong các phòng ngủ riêng.

she often retreats to her boudoirs for some quiet time.

Cô ấy thường rút lui vào các phòng ngủ riêng của mình để có một chút thời gian yên tĩnh.

the artist painted scenes of women in their boudoirs.

Nghệ sĩ đã vẽ những cảnh về phụ nữ trong các phòng ngủ riêng của họ.

her boudoirs were a reflection of her personality.

Các phòng ngủ riêng của cô ấy là sự phản ánh tính cách của cô ấy.

they hosted a tea party in the boudoirs.

Họ đã tổ chức một buổi tiệc trà trong các phòng ngủ riêng.

the boudoirs were known for their stunning chandeliers.

Các phòng ngủ riêng nổi tiếng với những đèn chùm tuyệt đẹp.

she keeps her jewelry in the drawers of her boudoirs.

Cô ấy giữ trang sức của mình trong ngăn kéo của các phòng ngủ riêng.

in the past, boudoirs were private spaces for women.

Trong quá khứ, các phòng ngủ riêng là không gian riêng tư của phụ nữ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now