boues

[Mỹ]/buːz/
[Anh]/buːz/

Dịch

n. Bùn; đất ẩm, dính, mềm, thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các chất bùn hoặc trầm tích bùn.

Câu ví dụ

the treatment plant processes thousands of tons of boues every year from municipal waste.

Nhà máy xử lý xử lý hàng nghìn tấn bùn mỗi năm từ rác thải đô thị.

environmental scientists conducted tests to analyze the chemical composition of the industrial boues.

Các nhà khoa học môi trường đã tiến hành các bài kiểm tra để phân tích thành phần hóa học của bùn công nghiệp.

the boues collected from the sedimentation tanks contain high levels of organic matter.

Bùn thu thập từ các bể lắng chứa lượng chất hữu cơ cao.

strict regulations govern the disposal and transportation of toxic boues from manufacturing plants.

Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh việc xử lý và vận chuyển bùn độc hại từ các nhà máy sản xuất.

engineers are developing new methods to treat and recycle the petroleum boues safely.

Kỹ sư đang phát triển các phương pháp mới để xử lý và tái chế an toàn bùn dầu mỏ.

the analysis revealed that the harbor boues contained dangerous concentrations of heavy metals.

Phân tích cho thấy bùn cảng chứa các nồng độ nguy hiểm của kim loại nặng.

proper dewatering of the treatment boues reduces volume and facilitates safer handling.

Việc tách nước đúng cách của bùn xử lý làm giảm thể tích và giúp xử lý an toàn hơn.

environmental agencies monitor the dumping of marine boues to protect coastal ecosystems.

Các cơ quan môi trường giám sát việc đổ bùn biển để bảo vệ hệ sinh thái ven biển.

the research team studied how the contaminated boues affect local groundwater quality.

Đội ngũ nghiên cứu đã nghiên cứu cách bùn bị ô nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm địa phương.

advanced filtration systems remove harmful pathogens from the processing boues before disposal.

Các hệ thống lọc tiên tiến loại bỏ các mầm bệnh có hại từ bùn xử lý trước khi thải bỏ.

the excavation site required special containment measures due to decades of accumulated boues.

Hiện trường khai quật yêu cầu các biện pháp kiểm soát đặc biệt do hàng thập kỷ tích tụ bùn.

laboratory tests confirmed that the riverbed boues exceeded acceptable pollution thresholds.

Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm xác nhận rằng bùn lòng sông vượt quá ngưỡng ô nhiễm chấp nhận được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay