bougy

[Mỹ]/ˈbuːɡi/
[Anh]/ˈbuːɡi/

Dịch

n. Một tỉnh và hòn đảo ở Thái Lan, một điểm đến du lịch phổ biến được biết đến với những bãi biển và khu nghỉ dưỡng của nó.
Các dạng của từ
số nhiềubougies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay