she bought bougies to decorate the dining table for thanksgiving.
Cô ấy mua những chiếc bougies để trang trí bàn ăn nhân dịp lễ Tạ Ơn.
the store had a wide selection of scented bougies in various colors.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn bougies có mùi thơm với nhiều màu sắc khác nhau.
we lit bougies to create a cozy atmosphere in the living room.
Chúng tôi thắp bougies để tạo ra không khí ấm cúng trong phòng khách.
she prefers bougies with a long burn time for evening relaxation.
Cô ấy ưa chuộng những chiếc bougies có thời gian cháy lâu để thư giãn vào buổi tối.
the bougies added a touch of elegance to the wedding reception.
Các chiếc bougies đã thêm một chút thanh nhã cho bữa tiệc cưới.
he placed bougies around the bathtub for a romantic spa experience.
Anh ấy đặt các chiếc bougies xung quanh bồn tắm để có trải nghiệm spa lãng mạn.
the flickering bougies cast a warm glow on the christmas tree.
Các chiếc bougies chớp nháy chiếu ra ánh sáng ấm áp lên cây thông Noel.
she collected bougies with unique holders and decorative designs.
Cô ấy sưu tập các chiếc bougies có những chiếc đế độc đáo và thiết kế trang trí.
the bougies’ subtle fragrance filled the entire room.
Mùi hương tinh tế của các chiếc bougies lan tỏa khắp căn phòng.
they used bougies to mark the path to the outdoor seating area.
Họ sử dụng các chiếc bougies để đánh dấu con đường dẫn đến khu vực ngồi ngoài trời.
she carefully arranged the bougies on the mantlepiece.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp các chiếc bougies trên giá đỡ.
she bought bougies to decorate the dining table for thanksgiving.
Cô ấy mua những chiếc bougies để trang trí bàn ăn nhân dịp lễ Tạ Ơn.
the store had a wide selection of scented bougies in various colors.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn bougies có mùi thơm với nhiều màu sắc khác nhau.
we lit bougies to create a cozy atmosphere in the living room.
Chúng tôi thắp bougies để tạo ra không khí ấm cúng trong phòng khách.
she prefers bougies with a long burn time for evening relaxation.
Cô ấy ưa chuộng những chiếc bougies có thời gian cháy lâu để thư giãn vào buổi tối.
the bougies added a touch of elegance to the wedding reception.
Các chiếc bougies đã thêm một chút thanh nhã cho bữa tiệc cưới.
he placed bougies around the bathtub for a romantic spa experience.
Anh ấy đặt các chiếc bougies xung quanh bồn tắm để có trải nghiệm spa lãng mạn.
the flickering bougies cast a warm glow on the christmas tree.
Các chiếc bougies chớp nháy chiếu ra ánh sáng ấm áp lên cây thông Noel.
she collected bougies with unique holders and decorative designs.
Cô ấy sưu tập các chiếc bougies có những chiếc đế độc đáo và thiết kế trang trí.
the bougies’ subtle fragrance filled the entire room.
Mùi hương tinh tế của các chiếc bougies lan tỏa khắp căn phòng.
they used bougies to mark the path to the outdoor seating area.
Họ sử dụng các chiếc bougies để đánh dấu con đường dẫn đến khu vực ngồi ngoài trời.
she carefully arranged the bougies on the mantlepiece.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp các chiếc bougies trên giá đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay