bourne

[Mỹ]/buən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. suối;điểm đến
Word Forms
số nhiềubournes

Cụm từ & Cách kết hợp

Jason Bourne

Jason Bourne

Bourne Identity

Bourne Identity

Bourne series

Bourne series

Bourne Ultimatum

Bourne Ultimatum

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay