bouse

[Mỹ]/baʊs/
[Anh]/haus/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống có cồn; cuộc nhậu nhẹt
v. uống quá nhiều; nâng (cái gì đó) bằng ròng rọc hoặc tời

Cụm từ & Cách kết hợp

bouse around

xung quanh

bouse up

lên

bouse out

ra ngoài

bouse over

rải rác

bouse down

xuống

house bouse

nhà

bouse hold

gia đình

bouse call

cuộc gọi

bouse party

tiệc

bouse sleep

ngủ

Câu ví dụ

he decided to bouse the boat before the storm arrived.

anh ấy quyết định neo đậu con thuyền trước khi cơn bão đến.

we need to bouse the sails to prevent them from tearing.

chúng ta cần neo đậu cánh buồm để ngăn chúng bị rách.

make sure to bouse the lines securely after docking.

hãy chắc chắn neo đậu dây thừng an toàn sau khi neo đậu.

the captain instructed the crew to bouse the rigging.

thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn neo đậu dây cáp.

it’s important to bouse the cargo properly for safety.

rất quan trọng là phải neo đậu hàng hóa đúng cách để đảm bảo an toàn.

they had to bouse the tent tightly to withstand the wind.

họ phải neo đậu lều trại chặt chẽ để chống lại gió.

before leaving, remember to bouse the equipment.

trước khi đi, hãy nhớ neo đậu thiết bị.

the fisherman will bouse the net to catch more fish.

người đánh cá sẽ neo đậu lưới để bắt thêm cá.

she learned how to bouse the kayak correctly.

cô ấy học cách neo đậu chiếc thuyền kayak đúng cách.

he had to bouse the horse before the ride.

anh ấy phải neo đậu con ngựa trước khi đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay