bouteilles

[Mỹ]/buːˈtɛɪ/
[Anh]/buːˈteɪ/

Dịch

n. Dạng số nhiều của bouteille; các chai thủy tinh dùng để chứa chất lỏng, đặc biệt là rượu hoặc các loại đồ uống khác; (Bouteille) Một họ tên tiếng Pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay