bouveries

[Mỹ]/buːvəriz/
[Anh]/buːvəriz/

Dịch

n. một họ.

Câu ví dụ

the traditional bouveries fabric has been woven in this region for centuries.

Chất vải bouveries truyền thống đã được dệt ở khu vực này từ nhiều thế kỷ nay.

she wore a coat made of warm bouveries during the harsh winter.

Cô mặc một chiếc áo khoác làm từ bouveries ấm áp trong mùa đông khắc nghiệt.

the museum displays antique bouveries textiles from the eighteenth century.

Bảo tàng trưng bày các loại vải bouveries cổ đại từ thế kỷ 18.

local artisans continue to produce bouveries using traditional methods.

Các nghệ nhân địa phương vẫn tiếp tục sản xuất bouveries bằng phương pháp truyền thống.

the bouveries industry declined after synthetic fabrics became popular.

Ngành công nghiệp bouveries suy giảm sau khi các loại vải tổng hợp trở nên phổ biến.

he collected rare bouveries samples from various european markets.

Anh thu thập các mẫu bouveries quý hiếm từ nhiều thị trường châu Âu.

the coarse texture of bouveries makes it ideal for outerwear.

Chất liệu thô của bouveries khiến nó lý tưởng cho trang phục ngoài trời.

historians study bouveries production to understand traditional craftsmanship.

Các nhà sử học nghiên cứu sản xuất bouveries để hiểu về thủ công truyền thống.

the village of bouveries is famous for its woolen cloth tradition.

Thị trấn bouveries nổi tiếng với truyền thống vải len của nó.

fashion designers occasionally incorporate bouveries into rustic collections.

Nhà thiết kế thời trang đôi khi đưa bouveries vào các bộ sưu tập phong cách thôn quê.

the dense weave of quality bouveries provides excellent wind resistance.

Chất dệt dày của bouveries chất lượng cung cấp khả năng chống gió tuyệt vời.

she learned weaving bouveries from her grandmother in the countryside.

Cô học dệt bouveries từ bà ngoại của cô ở vùng nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay