bovrils

[Mỹ]/ˈbɒv.rɪlz/
[Anh]/ˈboʊ.vrɪlz/

Dịch

n. một loại nước thịt hoặc nước sốt thịt

Cụm từ & Cách kết hợp

bovrils full

bovrils đầy

bovrils film

bovrils phim

old bovrils

bovrils cũ

bovrils camera

bovrils máy ảnh

cheap bovrils

bovrils rẻ

bovrils photos

bovrils ảnh

new bovrils

bovrils mới

buy bovrils

mua bovrils

use bovrils

sử dụng bovrils

Câu ví dụ

many people enjoy adding bovrils to their soups.

nhiều người thích thêm bovrils vào súp của họ.

he spread bovrils on his toast for breakfast.

anh ấy phết bovrils lên bánh mì nướng của mình để ăn sáng.

bovrils can enhance the flavor of stews.

bovrils có thể tăng cường hương vị của các món hầm.

she recommended using bovrils in marinades.

cô ấy khuyên nên sử dụng bovrils trong các món ướp.

kids love the taste of bovrils in their meals.

các bé rất thích hương vị của bovrils trong các bữa ăn của chúng.

bovrils can be a great source of umami.

bovrils có thể là một nguồn umami tuyệt vời.

he always keeps a jar of bovrils in his pantry.

anh ấy luôn giữ một lọ bovrils trong kho của mình.

using bovrils can make your dishes more savory.

sử dụng bovrils có thể làm cho món ăn của bạn thêm đậm đà.

bovrils is often used in british cuisine.

bovrils thường được sử dụng trong ẩm thực Anh.

for a quick snack, try bovrils on crackers.

để có một món ăn nhẹ nhanh chóng, hãy thử bovrils trên bánh quy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay