| số nhiều | bowknots |
bowknot ribbon
dây nơ
cute bowknot
nơ dễ thương
make a bowknot
làm một chiếc nơ
tie a bowknot
thắt một chiếc nơ
red bowknot
nơ màu đỏ
white bowknot
nơ màu trắng
small bowknot
nơ nhỏ
big bowknot
nơ lớn
bowknot hair
tóc nơ
gift bowknot
nơ quà tặng
she tied a beautiful bowknot on the gift.
Cô ấy đã cột một nơ đẹp trên món quà.
the bowknot added a special touch to her dress.
Nơ đã thêm một nét đặc biệt vào chiếc váy của cô ấy.
he learned how to tie a bowknot for his daughter’s hair.
Anh ấy đã học cách cột nơ cho tóc con gái mình.
the bowknot on the package was perfectly tied.
Nơ trên gói quà được cột hoàn hảo.
she prefers a simple bowknot over a complicated one.
Cô ấy thích một nơ đơn giản hơn là một nơ phức tạp.
the bowknot symbolizes love and affection.
Nơ tượng trưng cho tình yêu và sự âu yếm.
he used a bowknot to secure the curtains.
Anh ấy dùng nơ để cố định rèm cửa.
they decorated the wedding venue with bowknots.
Họ trang trí địa điểm đám cưới bằng những chiếc nơ.
the bowknot on her shoes was a lovely detail.
Nơ trên giày của cô ấy là một chi tiết đáng yêu.
he practiced tying a bowknot until he got it right.
Anh ấy đã thực hành cách cột nơ cho đến khi làm đúng.
bowknot ribbon
dây nơ
cute bowknot
nơ dễ thương
make a bowknot
làm một chiếc nơ
tie a bowknot
thắt một chiếc nơ
red bowknot
nơ màu đỏ
white bowknot
nơ màu trắng
small bowknot
nơ nhỏ
big bowknot
nơ lớn
bowknot hair
tóc nơ
gift bowknot
nơ quà tặng
she tied a beautiful bowknot on the gift.
Cô ấy đã cột một nơ đẹp trên món quà.
the bowknot added a special touch to her dress.
Nơ đã thêm một nét đặc biệt vào chiếc váy của cô ấy.
he learned how to tie a bowknot for his daughter’s hair.
Anh ấy đã học cách cột nơ cho tóc con gái mình.
the bowknot on the package was perfectly tied.
Nơ trên gói quà được cột hoàn hảo.
she prefers a simple bowknot over a complicated one.
Cô ấy thích một nơ đơn giản hơn là một nơ phức tạp.
the bowknot symbolizes love and affection.
Nơ tượng trưng cho tình yêu và sự âu yếm.
he used a bowknot to secure the curtains.
Anh ấy dùng nơ để cố định rèm cửa.
they decorated the wedding venue with bowknots.
Họ trang trí địa điểm đám cưới bằng những chiếc nơ.
the bowknot on her shoes was a lovely detail.
Nơ trên giày của cô ấy là một chi tiết đáng yêu.
he practiced tying a bowknot until he got it right.
Anh ấy đã thực hành cách cột nơ cho đến khi làm đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay