bows and arrows
cung tên
takes a bow
cúi chào
bows down
cúi chào
bowing head
đầu cúi chào
bows deeply
cúi chào sâu
hair bows
kẹp tóc hình cung
bows out
ra về
bows respectfully
cúi chào tôn trọng
bows before
cúi chào trước
bows to
cúi chào
the archer bows his arrow towards the target.
Người cung thủ chĩa mũi tên về phía mục tiêu.
she bows her head in respect to the elders.
Cô cúi đầu thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi.
the ship's bow cut through the waves.
Mũi tàu cắt qua những con sóng.
he bows deeply to show his gratitude.
Anh cúi chào sâu để thể hiện lòng biết ơn của mình.
the dancer bows to the audience after the performance.
Nữ vũ công cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.
the bridge has a beautiful stone bow.
Cầu có một hình cung bằng đá đẹp.
the violin player bows the strings to create music.
Người chơi đàn violin vuốt dây để tạo ra âm nhạc.
the ship's bow was damaged in the storm.
Mũi tàu bị hư hại trong cơn bão.
she bows to the challenge of learning a new language.
Cô chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
the actor bows as he exits the stage.
Diễn viên cúi chào khi anh rời khỏi sân khấu.
the tree branch formed a graceful bow.
Tán cây tạo thành một hình cung duyên dáng.
bows and arrows
cung tên
takes a bow
cúi chào
bows down
cúi chào
bowing head
đầu cúi chào
bows deeply
cúi chào sâu
hair bows
kẹp tóc hình cung
bows out
ra về
bows respectfully
cúi chào tôn trọng
bows before
cúi chào trước
bows to
cúi chào
the archer bows his arrow towards the target.
Người cung thủ chĩa mũi tên về phía mục tiêu.
she bows her head in respect to the elders.
Cô cúi đầu thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi.
the ship's bow cut through the waves.
Mũi tàu cắt qua những con sóng.
he bows deeply to show his gratitude.
Anh cúi chào sâu để thể hiện lòng biết ơn của mình.
the dancer bows to the audience after the performance.
Nữ vũ công cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.
the bridge has a beautiful stone bow.
Cầu có một hình cung bằng đá đẹp.
the violin player bows the strings to create music.
Người chơi đàn violin vuốt dây để tạo ra âm nhạc.
the ship's bow was damaged in the storm.
Mũi tàu bị hư hại trong cơn bão.
she bows to the challenge of learning a new language.
Cô chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
the actor bows as he exits the stage.
Diễn viên cúi chào khi anh rời khỏi sân khấu.
the tree branch formed a graceful bow.
Tán cây tạo thành một hình cung duyên dáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay