bowstring tight
dây cung căng
bowstring snap
dây cung bật
draw bowstring
kéo dây cung
bowstring tension
độ căng của dây cung
bowstring length
chiều dài dây cung
tighten bowstring
siết chặt dây cung
bowstring material
vật liệu dây cung
release bowstring
thả dây cung
broken bowstring
dây cung bị đứt
the bowstring snapped during the competition.
Dây cung bị đứt trong quá trình thi đấu.
he carefully adjusted the tension of the bowstring.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh độ căng của dây cung.
a strong bowstring is essential for accurate shooting.
Một dây cung chắc chắn là điều cần thiết cho việc bắn chính xác.
she replaced the old bowstring with a new one.
Cô ấy đã thay thế dây cung cũ bằng một dây cung mới.
the archer tested the bowstring before the tournament.
Người cung thủ đã kiểm tra dây cung trước giải đấu.
he felt the bowstring vibrate as he released the arrow.
Anh ấy cảm thấy dây cung rung động khi anh ấy buông tên.
learning to tie a bowstring correctly takes practice.
Học cách buộc dây cung đúng cách cần có thời gian luyện tập.
she chose a bowstring made from high-quality materials.
Cô ấy đã chọn một dây cung được làm từ vật liệu chất lượng cao.
the bowstring's elasticity affects the arrow's speed.
Độ đàn hồi của dây cung ảnh hưởng đến tốc độ của mũi tên.
he admired the craftsmanship of the bowstring's design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo trong thiết kế của dây cung.
bowstring tight
dây cung căng
bowstring snap
dây cung bật
draw bowstring
kéo dây cung
bowstring tension
độ căng của dây cung
bowstring length
chiều dài dây cung
tighten bowstring
siết chặt dây cung
bowstring material
vật liệu dây cung
release bowstring
thả dây cung
broken bowstring
dây cung bị đứt
the bowstring snapped during the competition.
Dây cung bị đứt trong quá trình thi đấu.
he carefully adjusted the tension of the bowstring.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh độ căng của dây cung.
a strong bowstring is essential for accurate shooting.
Một dây cung chắc chắn là điều cần thiết cho việc bắn chính xác.
she replaced the old bowstring with a new one.
Cô ấy đã thay thế dây cung cũ bằng một dây cung mới.
the archer tested the bowstring before the tournament.
Người cung thủ đã kiểm tra dây cung trước giải đấu.
he felt the bowstring vibrate as he released the arrow.
Anh ấy cảm thấy dây cung rung động khi anh ấy buông tên.
learning to tie a bowstring correctly takes practice.
Học cách buộc dây cung đúng cách cần có thời gian luyện tập.
she chose a bowstring made from high-quality materials.
Cô ấy đã chọn một dây cung được làm từ vật liệu chất lượng cao.
the bowstring's elasticity affects the arrow's speed.
Độ đàn hồi của dây cung ảnh hưởng đến tốc độ của mũi tên.
he admired the craftsmanship of the bowstring's design.
Anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo trong thiết kế của dây cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay