bowties

[Mỹ]/baʊˈtaɪ/
[Anh]/bauˈtai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dải vải hẹp được đeo quanh cổ, buộc thành nút dưới cằm.

Cụm từ & Cách kết hợp

bowtie knot

nút thắt cà vạt

wear a bowtie

mặc cà vạt

red bowtie

cà vạt đỏ

black bowtie

cà vạt đen

bowtie party

tiệc cà vạt

silk bowtie

cà vạt lụa

bowtie clip

kẹp cà vạt

unique bowtie

cà vạt độc đáo

vintage bowtie

cà vạt cổ điển

Câu ví dụ

he wore a stylish bowtie to the formal dinner.

Anh ấy đã mặc một chiếc nơ cổ điển phong cách đến bữa tối trang trọng.

the bowtie is a classic accessory for tuxedos.

Nơ cổ điển là một phụ kiện cổ điển cho tuxedo.

she chose a bright red bowtie for the costume party.

Cô ấy đã chọn một chiếc nơ màu đỏ tươi cho buổi tiệc hóa trang.

bowties can be tied in various styles.

Nơ có thể được thắt theo nhiều kiểu khác nhau.

he has a collection of bowties in different colors.

Anh ấy có một bộ sưu tập các loại nơ với nhiều màu sắc khác nhau.

wearing a bowtie makes a statement at any event.

Mặc một chiếc nơ tạo nên một tuyên bố tại bất kỳ sự kiện nào.

she learned how to tie a bowtie for the wedding.

Cô ấy đã học cách thắt một chiếc nơ cho đám cưới.

the bowtie trend is making a comeback in fashion.

Xu hướng nơ đang trở lại trong thời trang.

he adjusted his bowtie before stepping on stage.

Anh ấy đã điều chỉnh chiếc nơ của mình trước khi bước lên sân khấu.

bowties are often associated with elegance and sophistication.

Nơ thường gắn liền với sự thanh lịch và tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay