necktie

[US]/'nektaɪ/
[UK]/'nɛk'tai/
Frequency: Very High

Translation

n. một phụ kiện trang trí đeo quanh cổ, thường được buộc thành nút ở phía trước và được đeo với áo sơ mi
Word Forms
số nhiềuneckties

Example Sentences

a blue necktie with white dots

một chiếc cà vạt màu xanh lam có những chấm trắng

Dress at the party was informal,with no neckties or fancy dresses.

Trang phục tại bữa tiệc mang tính không trang trọng, không có cà vạt hoặc váy lộng lẫy.

The pallbearers who placed Jackson's casket into the hearse each wore a gold necktie, a single spangly white glove and sunglasses.

Những người khiêng quan tài đã đặt quan tài của Jackson vào linh cữu, mỗi người đều mặc một chiếc cravat vàng, một đôi găng tay trắng lấp lánh và kính râm.

He wore a stylish necktie to the job interview.

Anh ấy đã mặc một chiếc cà vạt thời trang đến buổi phỏng vấn việc làm.

She bought a new necktie for her husband's birthday.

Cô ấy đã mua một chiếc cà vạt mới cho sinh nhật của chồng.

The CEO always wears a silk necktie to important meetings.

Giám đốc điều hành luôn mặc một chiếc cà vạt lụa đến các cuộc họp quan trọng.

He loosened his necktie after a long day at work.

Anh ấy đã nới lỏng cà vạt sau một ngày dài làm việc.

The necktie matched perfectly with his suit.

Chiếc cà vạt phối hợp hoàn hảo với bộ suit của anh ấy.

She learned how to tie a necktie for her son's graduation.

Cô ấy đã học cách thắt cà vạt cho lễ tốt nghiệp của con trai.

The groom chose a vibrant red necktie for his wedding day.

Chú rể đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ rực rỡ cho ngày cưới của mình.

The professor always wears a bow tie instead of a traditional necktie.

Giáo sư luôn đội một chiếc cà vạt nơ thay vì một chiếc cà vạt truyền thống.

She gifted him a designer necktie for their anniversary.

Cô ấy tặng anh ấy một chiếc cà vạt thiết kế nhân dịp kỷ niệm của họ.

The politician's striped necktie became his signature look.

Chiếc cà vạt sọc của chính trị gia đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now