boxful

[Mỹ]/'bɒksfʊl/
[Anh]/'bɑksfʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lượng mà một cái hộp có thể chứa
Word Forms
số nhiềuboxfuls

Cụm từ & Cách kết hợp

boxful of books

một hộp đầy sách

Câu ví dụ

a boxful of chocolates

một hộp đầy socola

received a boxful of books

nhận được một hộp đầy sách

sent a boxful of gifts

gửi một hộp đầy quà tặng

bought a boxful of fruits

mua một hộp đầy trái cây

packed a boxful of clothes

đóng gói một hộp đầy quần áo

donated a boxful of toys

quyên góp một hộp đầy đồ chơi

found a boxful of old photos

tìm thấy một hộp đầy ảnh cũ

delivered a boxful of documents

giao một hộp đầy tài liệu

opened a boxful of surprises

mở một hộp đầy bất ngờ

shared a boxful of memories

chia sẻ một hộp đầy kỷ niệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay