| số nhiều | boxfuls |
boxful of books
một hộp đầy sách
a boxful of chocolates
một hộp đầy socola
received a boxful of books
nhận được một hộp đầy sách
sent a boxful of gifts
gửi một hộp đầy quà tặng
bought a boxful of fruits
mua một hộp đầy trái cây
packed a boxful of clothes
đóng gói một hộp đầy quần áo
donated a boxful of toys
quyên góp một hộp đầy đồ chơi
found a boxful of old photos
tìm thấy một hộp đầy ảnh cũ
delivered a boxful of documents
giao một hộp đầy tài liệu
opened a boxful of surprises
mở một hộp đầy bất ngờ
shared a boxful of memories
chia sẻ một hộp đầy kỷ niệm
boxful of books
một hộp đầy sách
a boxful of chocolates
một hộp đầy socola
received a boxful of books
nhận được một hộp đầy sách
sent a boxful of gifts
gửi một hộp đầy quà tặng
bought a boxful of fruits
mua một hộp đầy trái cây
packed a boxful of clothes
đóng gói một hộp đầy quần áo
donated a boxful of toys
quyên góp một hộp đầy đồ chơi
found a boxful of old photos
tìm thấy một hộp đầy ảnh cũ
delivered a boxful of documents
giao một hộp đầy tài liệu
opened a boxful of surprises
mở một hộp đầy bất ngờ
shared a boxful of memories
chia sẻ một hộp đầy kỷ niệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay