cardboard box
hộp carton
jewelry box
hộp trang sức
lunch box
hộp cơm
gift box
hộp quà tặng
shoe box
hộp giày
dialog box
hộp thoại
in the box
trong hộp
box girder
dầm hộp
box office
phòng bán vé
box in
hộp vào
gear box
hộp số
black box
hộp đen
control box
hộp điều khiển
paper box
hộp giấy
check box
ô kiểm
box beam
dầm hộp
text box
khung văn bản
in a box
trong một hộp
wooden box
hộp gỗ
packing box
hộp đóng gói
sound box
hộp âm thanh
list box
hộp danh sách
combo box
hộp kết hợp
light box
hộp đèn
She packed her belongings into a box.
Cô ấy đã xếp hành lý của mình vào một chiếc hộp.
He lifted the heavy box with ease.
Anh ấy dễ dàng nhấc chiếc hộp nặng lên.
The cat loves to play with an empty box.
Con mèo rất thích chơi với một chiếc hộp trống.
I need a bigger box to store all these books.
Tôi cần một chiếc hộp lớn hơn để chứa tất cả những cuốn sách này.
The jewelry was carefully placed in a velvet-lined box.
Đồ trang sức được cẩn thận đặt vào một chiếc hộp lót nhung.
She checked the box marked 'fragile' before opening it.
Cô ấy kiểm tra chiếc hộp có ghi 'dễ vỡ' trước khi mở nó.
He kept all his memories in a shoebox under his bed.
Anh ấy giữ tất cả những kỷ niệm của mình trong một chiếc hộp giày dưới giường.
The children used cardboard boxes to build a fort in the backyard.
Những đứa trẻ đã sử dụng các hộp bìa cứng để xây một pháo đài trong sân sau.
Inspects the box of cookies in his hand.
Anh ta kiểm tra hộp bánh quy trong tay.
Nguồn: A man named Ove decides to die.He heaved the heavy box into the wagon.
Anh ta khuỵu xuống đẩy chiếc hộp nặng vào xe.
Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.Going from this box to this box.
Đi từ hộp này sang hộp khác.
Nguồn: Riddles (Audio Version)Alice jumped up and knocked over the jury box.
Alice nhảy lên và làm đổ hộp thẩm phán.
Nguồn: Drama: Alice in WonderlandThey prised the box open with a lever.
Họ dùng đòn bẩy để mở hộp.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Big Macho wants to open the box.
Big Macho muốn mở hộp.
Nguồn: BlackCat (Beginner) AudiobookThey are also sometimes used to decorate jewellery boxes.
Chúng cũng đôi khi được sử dụng để trang trí hộp trang sức.
Nguồn: Beijing Normal University Edition High School English (Compulsory 2)I bought you a big box of wine.
Tôi đã mua cho bạn một hộp rượu lớn.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationFor example, see these two camera boxes?
Ví dụ, hãy xem hai hộp máy ảnh này?
Nguồn: Wall Street JournalThere is a box on my desk.
Có một chiếc hộp trên bàn làm việc của tôi.
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay