boxplot

[Mỹ]/ˈbɒksplɒt/
[Anh]/ˈbɑːksplɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.box plot
Các dạng của từ
số nhiềuboxplots

Cụm từ & Cách kết hợp

boxplots

Biểu đồ hộp

grouped boxplot

Biểu đồ hộp theo nhóm

notched boxplot

Biểu đồ hộp có phần lõm

boxplot statistics

Thống kê biểu đồ hộp

side-by-side boxplots

Các biểu đồ hộp đặt cạnh nhau

boxplot outliers

Các điểm bất thường trong biểu đồ hộp

comparative boxplot

Biểu đồ hộp so sánh

boxplot whiskers

Các thanh râu của biểu đồ hộp

horizontal boxplot

Biểu đồ hộp ngang

Câu ví dụ

the boxplot shows the distribution of test scores across different grades.

Biểu đồ hộp cho thấy phân phối điểm thi giữa các lớp học khác nhau.

researchers used a boxplot to compare the income levels between urban and rural areas.

Những nhà nghiên cứu đã sử dụng biểu đồ hộp để so sánh mức thu nhập giữa khu vực đô thị và nông thôn.

the boxplot reveals several outliers in the dataset that require further investigation.

Biểu đồ hộp tiết lộ một vài điểm bất thường trong tập dữ liệu cần được điều tra thêm.

a horizontal boxplot displays the median housing prices for each city.

Một biểu đồ hộp nằm ngang hiển thị giá trung vị của bất động sản cho mỗi thành phố.

the boxplot clearly illustrates the spread and skewness of the data.

Biểu đồ hộp rõ ràng minh họa sự phân tán và độ lệch của dữ liệu.

we can interpret the boxplot by examining the median, quartiles, and whiskers.

Chúng ta có thể diễn giải biểu đồ hộp bằng cách xem xét trung vị, tứ phân vị và các đường viền.

the boxplot indicates that the treatment group had lower variability than the control group.

Biểu đồ hộp cho thấy nhóm điều trị có sự biến đổi thấp hơn so với nhóm đối chứng.

multiple boxplots side by side allow for easy comparison of multiple groups.

Nhiều biểu đồ hộp được đặt cạnh nhau cho phép so sánh dễ dàng giữa nhiều nhóm.

the boxplot demonstrates the interquartile range and potential outliers.

Biểu đồ hộp minh họa khoảng tứ phân vị và các điểm bất thường tiềm tàng.

statistical software generated the boxplot to visualize the data distribution.

Phần mềm thống kê đã tạo ra biểu đồ hộp để trực quan hóa phân phối dữ liệu.

the boxplot suggests a significant difference in performance between the two groups.

Biểu đồ hộp cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu suất giữa hai nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay