| số nhiều | boxrooms |
boxroom door
cửa phòng nhỏ
boxroom window
cửa sổ phòng nhỏ
tiny boxroom
phòng nhỏ bé
old boxroom
phòng nhỏ cũ
use boxroom
sử dụng phòng nhỏ
empty boxroom
phòng nhỏ trống
clean boxroom
dọn dẹp phòng nhỏ
enter boxroom
vào phòng nhỏ
see boxroom
nhìn thấy phòng nhỏ
boxroom light
ánh sáng phòng nhỏ
the boxroom is perfect for storing seasonal decorations.
phòng chứa đồ là nơi lý tưởng để cất giữ đồ trang trí theo mùa.
we decided to convert the boxroom into a small office.
chúng tôi quyết định chuyển đổi phòng chứa đồ thành một văn phòng nhỏ.
the boxroom was cluttered with old furniture and boxes.
phòng chứa đồ lộn xộn với đồ nội thất cũ và hộp.
she found her childhood toys in the boxroom.
cô tìm thấy đồ chơi thời thơ ấu của mình trong phòng chứa đồ.
he uses the boxroom to keep his sports equipment organized.
anh sử dụng phòng chứa đồ để giữ cho các thiết bị thể thao của mình ngăn nắp.
the boxroom needs to be cleaned out this weekend.
phòng chứa đồ cần phải được dọn dẹp vào cuối tuần này.
we stored our winter clothes in the boxroom last summer.
chúng tôi đã cất quần áo mùa đông của mình vào phòng chứa đồ vào mùa hè năm ngoái.
the boxroom is often overlooked when organizing the house.
phòng chứa đồ thường bị bỏ qua khi dọn dẹp nhà cửa.
she found a hidden treasure in the boxroom.
cô tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong phòng chứa đồ.
after moving in, they realized the boxroom was too small.
sau khi chuyển vào, họ nhận ra rằng phòng chứa đồ quá nhỏ.
boxroom door
cửa phòng nhỏ
boxroom window
cửa sổ phòng nhỏ
tiny boxroom
phòng nhỏ bé
old boxroom
phòng nhỏ cũ
use boxroom
sử dụng phòng nhỏ
empty boxroom
phòng nhỏ trống
clean boxroom
dọn dẹp phòng nhỏ
enter boxroom
vào phòng nhỏ
see boxroom
nhìn thấy phòng nhỏ
boxroom light
ánh sáng phòng nhỏ
the boxroom is perfect for storing seasonal decorations.
phòng chứa đồ là nơi lý tưởng để cất giữ đồ trang trí theo mùa.
we decided to convert the boxroom into a small office.
chúng tôi quyết định chuyển đổi phòng chứa đồ thành một văn phòng nhỏ.
the boxroom was cluttered with old furniture and boxes.
phòng chứa đồ lộn xộn với đồ nội thất cũ và hộp.
she found her childhood toys in the boxroom.
cô tìm thấy đồ chơi thời thơ ấu của mình trong phòng chứa đồ.
he uses the boxroom to keep his sports equipment organized.
anh sử dụng phòng chứa đồ để giữ cho các thiết bị thể thao của mình ngăn nắp.
the boxroom needs to be cleaned out this weekend.
phòng chứa đồ cần phải được dọn dẹp vào cuối tuần này.
we stored our winter clothes in the boxroom last summer.
chúng tôi đã cất quần áo mùa đông của mình vào phòng chứa đồ vào mùa hè năm ngoái.
the boxroom is often overlooked when organizing the house.
phòng chứa đồ thường bị bỏ qua khi dọn dẹp nhà cửa.
she found a hidden treasure in the boxroom.
cô tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong phòng chứa đồ.
after moving in, they realized the boxroom was too small.
sau khi chuyển vào, họ nhận ra rằng phòng chứa đồ quá nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay