boxwood tree
cây thường xuân
boxwood shrub
cây bụi thường xuân
At the end, a darker path and two hollow balls of boxwood: several episodes of prepubescent sexuality occurred here.
Ở cuối, một con đường tối hơn và hai quả bóng rỗng bằng cây boxwood: đã xảy ra nhiều giai đoạn tình dục dậy thì ở đây.
The intricate carvings on the boxwood jewelry box were exquisite.
Những đường khắc phức tạp trên hộp trang sức bằng gỗ boxwood rất tinh xảo.
Boxwood is often used for making musical instruments such as flutes and clarinets.
Gỗ boxwood thường được sử dụng để làm các nhạc cụ như sáo và clarinet.
The boxwood hedge provided privacy for the garden.
Hàng rào bằng gỗ boxwood cung cấp sự riêng tư cho khu vườn.
The artisan carefully crafted the intricate design on the boxwood chess set.
Người thợ thủ công đã cẩn thận chế tác thiết kế phức tạp trên bộ cờ vua bằng gỗ boxwood.
Boxwood is known for its dense and durable qualities, making it ideal for carving.
Gỗ boxwood nổi tiếng với những đặc tính dày đặc và bền, khiến nó trở nên lý tưởng để khắc.
The boxwood trees in the park provide shade and a peaceful atmosphere.
Những cây boxwood trong công viên cung cấp bóng mát và một không khí yên bình.
The intricate boxwood inlay on the antique table was a work of art.
Những hoa văn inlay gỗ boxwood phức tạp trên chiếc bàn cổ là một tác phẩm nghệ thuật.
The boxwood shrubs in the garden need regular trimming to maintain their shape.
Cây bụi boxwood trong vườn cần cắt tỉa thường xuyên để giữ được hình dạng của chúng.
Boxwood is a popular choice for crafting small decorative items like figurines and ornaments.
Gỗ boxwood là một lựa chọn phổ biến để chế tác các đồ trang trí nhỏ như tượng và đồ trang sức.
The boxwood paneling in the library gave the room a warm and elegant feel.
Tấm ốp gỗ boxwood trong thư viện mang lại cảm giác ấm áp và thanh lịch cho căn phòng.
boxwood tree
cây thường xuân
boxwood shrub
cây bụi thường xuân
At the end, a darker path and two hollow balls of boxwood: several episodes of prepubescent sexuality occurred here.
Ở cuối, một con đường tối hơn và hai quả bóng rỗng bằng cây boxwood: đã xảy ra nhiều giai đoạn tình dục dậy thì ở đây.
The intricate carvings on the boxwood jewelry box were exquisite.
Những đường khắc phức tạp trên hộp trang sức bằng gỗ boxwood rất tinh xảo.
Boxwood is often used for making musical instruments such as flutes and clarinets.
Gỗ boxwood thường được sử dụng để làm các nhạc cụ như sáo và clarinet.
The boxwood hedge provided privacy for the garden.
Hàng rào bằng gỗ boxwood cung cấp sự riêng tư cho khu vườn.
The artisan carefully crafted the intricate design on the boxwood chess set.
Người thợ thủ công đã cẩn thận chế tác thiết kế phức tạp trên bộ cờ vua bằng gỗ boxwood.
Boxwood is known for its dense and durable qualities, making it ideal for carving.
Gỗ boxwood nổi tiếng với những đặc tính dày đặc và bền, khiến nó trở nên lý tưởng để khắc.
The boxwood trees in the park provide shade and a peaceful atmosphere.
Những cây boxwood trong công viên cung cấp bóng mát và một không khí yên bình.
The intricate boxwood inlay on the antique table was a work of art.
Những hoa văn inlay gỗ boxwood phức tạp trên chiếc bàn cổ là một tác phẩm nghệ thuật.
The boxwood shrubs in the garden need regular trimming to maintain their shape.
Cây bụi boxwood trong vườn cần cắt tỉa thường xuyên để giữ được hình dạng của chúng.
Boxwood is a popular choice for crafting small decorative items like figurines and ornaments.
Gỗ boxwood là một lựa chọn phổ biến để chế tác các đồ trang trí nhỏ như tượng và đồ trang sức.
The boxwood paneling in the library gave the room a warm and elegant feel.
Tấm ốp gỗ boxwood trong thư viện mang lại cảm giác ấm áp và thanh lịch cho căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay