boycotts

[Mỹ]/ˈbɔɪkɒts/
[Anh]/ˈbɑɪkɒts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động từ chối sử dụng, mua, hoặc tham gia vào một cái gì đó như một hình thức phản đối.
v.Từ chối sử dụng, mua, hoặc tham gia vào một cái gì đó như một hình thức phản đối.

Cụm từ & Cách kết hợp

boycott calls

kêu gọi tẩy chay

lead boycotts

dẫn đầu các cuộc tẩy chay

wage boycotts

tiến hành các cuộc tẩy chay

join boycotts

tham gia các cuộc tẩy chay

call boycotts

kêu gọi tẩy chay

support boycotts

ủng hộ các cuộc tẩy chay

end boycotts

kết thúc các cuộc tẩy chay

break boycotts

phá vỡ các cuộc tẩy chay

ignore boycotts

bỏ qua các cuộc tẩy chay

plan boycotts

lên kế hoạch tẩy chay

Câu ví dụ

the community organizes boycotts against unfair practices.

cộng đồng tổ chức tẩy chay chống lại các hành vi không công bằng.

many consumers support boycotts to promote ethical brands.

nhiều người tiêu dùng ủng hộ tẩy chay để quảng bá các thương hiệu có đạo đức.

boycotts can be an effective way to bring about change.

tẩy chay có thể là một cách hiệu quả để tạo ra sự thay đổi.

activists often call for boycotts during political protests.

các nhà hoạt động thường kêu gọi tẩy chay trong các cuộc biểu tình chính trị.

boycotts against certain companies have gained media attention.

các cuộc tẩy chay chống lại một số công ty nhất định đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

some people believe that boycotts can harm innocent workers.

một số người tin rằng tẩy chay có thể gây hại cho người lao động vô tội.

boycotts are often organized through social media campaigns.

tẩy chay thường được tổ chức thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.

successful boycotts require strong community support.

các cuộc tẩy chay thành công đòi hỏi sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.

boycotts can lead to significant financial losses for companies.

tẩy chay có thể dẫn đến những thiệt hại tài chính đáng kể cho các công ty.

understanding the impact of boycotts is important for consumers.

hiểu được tác động của tẩy chay là điều quan trọng đối với người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay