brachiation

[US]/[brəˈʃiːʃən]/
[UK]/[brəˈʃiːʃən]/

Translation

n. Hành động di chuyển qua cây cối hoặc thực vật khác bằng cách đu từ cành này sang cành khác; phương pháp di chuyển được các loài linh trưởng sử dụng, bao gồm việc đu từ cành này sang cành khác.
Word Forms
số nhiềubrachiations

Phrases & Collocations

brachiation technique

kỹ thuật đu đưa

practicing brachiation

luyện tập đu đưa

brachiation movement

chuyển động đu đưa

brachiation skills

kỹ năng đu đưa

brachiation research

nghiên cứu về đu đưa

brachiation observed

quan sát đu đưa

brachiation ability

năng lực đu đưa

brachiation style

phong cách đu đưa

brachiation display

trình diễn đu đưa

brachiation evolution

tiến hóa của đu đưa

Example Sentences

the monkey demonstrated impressive brachiation through the rainforest canopy.

Con khỉ đã thể hiện kỹ năng đu đưa qua tán cây rừng một cách ấn tượng.

researchers studied the efficiency of brachiation in various primate species.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiệu quả của việc đu đưa ở các loài linh trưởng khác nhau.

brachiation allows agile primates to navigate the forest with ease.

Việc đu đưa giúp các loài linh trưởng nhanh nhẹn di chuyển qua rừng một cách dễ dàng.

the orangutan's specialized anatomy is perfectly suited for brachiation.

Anatomy đặc biệt của khỉ cáo phù hợp hoàn hảo với việc đu đưa.

observe the gibbon's graceful and rapid form of brachiation.

Quan sát hình thức đu đưa nhẹ nhàng và nhanh chóng của khỉ tinh.

evolution favored primates capable of efficient brachiation in arboreal environments.

Quá trình tiến hóa đã ưu tiên các loài linh trưởng có khả năng đu đưa hiệu quả trong môi trường cây cối.

the spider monkey is renowned for its skillful brachiation techniques.

Khỉ nhện nổi tiếng với các kỹ thuật đu đưa khéo léo của mình.

brachiation is a key adaptation for life in the trees.

Việc đu đưa là một sự thích nghi quan trọng cho cuộc sống trên cây.

they spent hours filming the primates engaging in complex brachiation.

Họ đã dành hàng giờ để quay phim các loài linh trưởng thực hiện những động tác đu đưa phức tạp.

the development of brachiation was crucial for primate diversification.

Sự phát triển của việc đu đưa đóng vai trò then chốt trong sự đa dạng hóa của linh trưởng.

the forest provided ample opportunities for practicing brachiation.

Rừng cung cấp nhiều cơ hội để luyện tập đu đưa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now