braga

[Mỹ]/ˈbrɑːɡə/
[Anh]/ˈbræɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một thành phố ở Bồ Đào Nha.
Các dạng của từ
số nhiềubragas

Cụm từ & Cách kết hợp

braga style

phong cách Braga

braga pants

quần Braga

wear braga

mặc quần Braga

braga shop

cửa hàng Braga

find braga

tìm Braga

Câu ví dụ

braga is known for its beautiful churches.

Braga nổi tiếng với những nhà thờ tuyệt đẹp.

many tourists visit braga every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Braga mỗi năm.

braga has a rich historical heritage.

Braga có di sản lịch sử phong phú.

the festival in braga attracts thousands of visitors.

Nhiệt hà ở Braga thu hút hàng ngàn du khách.

braga is famous for its delicious cuisine.

Braga nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

people enjoy shopping in the streets of braga.

Mọi người thích mua sắm trên đường phố Braga.

braga offers a variety of cultural events.

Braga cung cấp nhiều sự kiện văn hóa.

you can find many parks in braga.

Bạn có thể tìm thấy nhiều công viên ở Braga.

the architecture in braga is stunning.

Kiến trúc ở Braga thật tuyệt vời.

braga is a great place to relax and unwind.

Braga là một nơi tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay