brail for blind
chữ nổi dành cho người mù
learn brail
học chữ nổi
read brail
đọc chữ nổi
brail system
hệ thống chữ nổi
use brail
sử dụng chữ nổi
brail alphabet
bảng chữ cái chữ nổi
brail code
mã chữ nổi
brail note
ghi chú chữ nổi
brail page
trang chữ nổi
he learned to read braille as a child.
anh ấy đã học đọc chữ nổi khi còn nhỏ.
she wrote the letter in braille for her friend.
cô ấy đã viết thư bằng chữ nổi cho bạn của mình.
braille is essential for visually impaired individuals.
chữ nổi rất quan trọng đối với người khiếm thị.
many public places now have braille signage.
nhiều nơi công cộng hiện nay có biển báo chữ nổi.
he uses a braille display to read documents.
anh ấy sử dụng thiết bị hiển thị chữ nổi để đọc tài liệu.
learning braille can open up new opportunities.
học chữ nổi có thể mở ra những cơ hội mới.
she teaches braille to children with vision loss.
cô ấy dạy chữ nổi cho trẻ em bị mất thị lực.
there are many resources available for learning braille.
có rất nhiều tài liệu hỗ trợ để học chữ nổi.
he reads his books in braille every night.
anh ấy đọc sách của mình bằng chữ nổi mỗi đêm.
braille can be used for music notation as well.
chữ nổi cũng có thể được sử dụng cho ký hiệu âm nhạc.
brail for blind
chữ nổi dành cho người mù
learn brail
học chữ nổi
read brail
đọc chữ nổi
brail system
hệ thống chữ nổi
use brail
sử dụng chữ nổi
brail alphabet
bảng chữ cái chữ nổi
brail code
mã chữ nổi
brail note
ghi chú chữ nổi
brail page
trang chữ nổi
he learned to read braille as a child.
anh ấy đã học đọc chữ nổi khi còn nhỏ.
she wrote the letter in braille for her friend.
cô ấy đã viết thư bằng chữ nổi cho bạn của mình.
braille is essential for visually impaired individuals.
chữ nổi rất quan trọng đối với người khiếm thị.
many public places now have braille signage.
nhiều nơi công cộng hiện nay có biển báo chữ nổi.
he uses a braille display to read documents.
anh ấy sử dụng thiết bị hiển thị chữ nổi để đọc tài liệu.
learning braille can open up new opportunities.
học chữ nổi có thể mở ra những cơ hội mới.
she teaches braille to children with vision loss.
cô ấy dạy chữ nổi cho trẻ em bị mất thị lực.
there are many resources available for learning braille.
có rất nhiều tài liệu hỗ trợ để học chữ nổi.
he reads his books in braille every night.
anh ấy đọc sách của mình bằng chữ nổi mỗi đêm.
braille can be used for music notation as well.
chữ nổi cũng có thể được sử dụng cho ký hiệu âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay