brailing books
sách dán nổi
brailing signs
biển báo dán nổi
learn brailing
học chữ nổi
use brailing
sử dụng chữ nổi
brailing system
hệ thống chữ nổi
brailing font
kiểu chữ nổi
read brailing
đọc chữ nổi
write brailing
viết chữ nổi
brailing guide
hướng dẫn chữ nổi
brailing tools
dụng cụ chữ nổi
she is brailing the sails to adjust to the wind.
Cô ấy đang điều chỉnh buồm để điều chỉnh theo gió.
the sailor demonstrated brailing techniques to the crew.
Thủy thủ đã trình diễn các kỹ thuật điều chỉnh buồm cho thủy thủ đoàn.
they practiced brailing the fishing nets after the catch.
Họ đã thực hành điều chỉnh lưới đánh cá sau khi bắt được.
brailing helps in managing the boat's speed and direction.
Việc điều chỉnh buồm giúp quản lý tốc độ và hướng của thuyền.
he learned brailing as part of his sailing lessons.
Anh ấy đã học cách điều chỉnh buồm như một phần của các bài học đi thuyền.
proper brailing can prevent damage to the sails.
Việc điều chỉnh buồm đúng cách có thể ngăn ngừa hư hỏng cho buồm.
during the storm, they focused on brailing the main sail.
Trong cơn bão, họ tập trung vào việc điều chỉnh buồm chính.
she quickly learned the importance of brailing in sailing.
Cô ấy nhanh chóng học được tầm quan trọng của việc điều chỉnh buồm trong đi thuyền.
he was praised for his skill in brailing the sails.
Anh ấy được khen ngợi về kỹ năng điều chỉnh buồm của mình.
the captain instructed the crew on effective brailing methods.
Thuyền trưởng hướng dẫn thủy thủ đoàn về các phương pháp điều chỉnh buồm hiệu quả.
brailing books
sách dán nổi
brailing signs
biển báo dán nổi
learn brailing
học chữ nổi
use brailing
sử dụng chữ nổi
brailing system
hệ thống chữ nổi
brailing font
kiểu chữ nổi
read brailing
đọc chữ nổi
write brailing
viết chữ nổi
brailing guide
hướng dẫn chữ nổi
brailing tools
dụng cụ chữ nổi
she is brailing the sails to adjust to the wind.
Cô ấy đang điều chỉnh buồm để điều chỉnh theo gió.
the sailor demonstrated brailing techniques to the crew.
Thủy thủ đã trình diễn các kỹ thuật điều chỉnh buồm cho thủy thủ đoàn.
they practiced brailing the fishing nets after the catch.
Họ đã thực hành điều chỉnh lưới đánh cá sau khi bắt được.
brailing helps in managing the boat's speed and direction.
Việc điều chỉnh buồm giúp quản lý tốc độ và hướng của thuyền.
he learned brailing as part of his sailing lessons.
Anh ấy đã học cách điều chỉnh buồm như một phần của các bài học đi thuyền.
proper brailing can prevent damage to the sails.
Việc điều chỉnh buồm đúng cách có thể ngăn ngừa hư hỏng cho buồm.
during the storm, they focused on brailing the main sail.
Trong cơn bão, họ tập trung vào việc điều chỉnh buồm chính.
she quickly learned the importance of brailing in sailing.
Cô ấy nhanh chóng học được tầm quan trọng của việc điều chỉnh buồm trong đi thuyền.
he was praised for his skill in brailing the sails.
Anh ấy được khen ngợi về kỹ năng điều chỉnh buồm của mình.
the captain instructed the crew on effective brailing methods.
Thuyền trưởng hướng dẫn thủy thủ đoàn về các phương pháp điều chỉnh buồm hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay