| số nhiều | brainpans |
brainpan crack
nứt hộp sọ
beat brainpan
đánh hộp sọ
split brainpan
hộp sọ vỡ
kick brainpan
đá hộp sọ
bash brainpan
đấm hộp sọ
brainpan hurt
hộp sọ bị thương
check brainpan
kiểm tra hộp sọ
empty brainpan
hộp sọ trống
brainpan full
hộp sọ đầy
he knocked his brainpan during the fall.
Anh ta đã đập vào hộp sọ của mình khi ngã.
she has a sharp brainpan for solving puzzles.
Cô ấy có một bộ não sắc bén để giải quyết các câu đố.
the doctor examined his brainpan for any injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra hộp sọ của anh ta xem có bị thương không.
his brainpan was filled with creative ideas.
Hộp sọ của anh ta tràn ngập những ý tưởng sáng tạo.
after the accident, he felt pressure in his brainpan.
Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy áp lực trong hộp sọ của mình.
she always uses her brainpan to think critically.
Cô ấy luôn sử dụng bộ não của mình để suy nghĩ một cách phê bình.
he has a thick brainpan and rarely gets headaches.
Anh ấy có một hộp sọ dày và ít bị đau đầu.
the brainpan protects the brain from injuries.
Hộp sọ bảo vệ não khỏi bị thương.
his brainpan was racing with thoughts during the exam.
Trong khi làm bài thi, bộ não của anh ấy đang suy nghĩ rất nhanh.
she often jokes about her brainpan being overloaded.
Cô ấy thường đùa về việc bộ não của mình bị quá tải.
brainpan crack
nứt hộp sọ
beat brainpan
đánh hộp sọ
split brainpan
hộp sọ vỡ
kick brainpan
đá hộp sọ
bash brainpan
đấm hộp sọ
brainpan hurt
hộp sọ bị thương
check brainpan
kiểm tra hộp sọ
empty brainpan
hộp sọ trống
brainpan full
hộp sọ đầy
he knocked his brainpan during the fall.
Anh ta đã đập vào hộp sọ của mình khi ngã.
she has a sharp brainpan for solving puzzles.
Cô ấy có một bộ não sắc bén để giải quyết các câu đố.
the doctor examined his brainpan for any injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra hộp sọ của anh ta xem có bị thương không.
his brainpan was filled with creative ideas.
Hộp sọ của anh ta tràn ngập những ý tưởng sáng tạo.
after the accident, he felt pressure in his brainpan.
Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy áp lực trong hộp sọ của mình.
she always uses her brainpan to think critically.
Cô ấy luôn sử dụng bộ não của mình để suy nghĩ một cách phê bình.
he has a thick brainpan and rarely gets headaches.
Anh ấy có một hộp sọ dày và ít bị đau đầu.
the brainpan protects the brain from injuries.
Hộp sọ bảo vệ não khỏi bị thương.
his brainpan was racing with thoughts during the exam.
Trong khi làm bài thi, bộ não của anh ấy đang suy nghĩ rất nhanh.
she often jokes about her brainpan being overloaded.
Cô ấy thường đùa về việc bộ não của mình bị quá tải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay