brainwashings

[Mỹ]/breɪnˈwɒʃɪŋz/
[Anh]/braynˈwɑʃɪŋz/

Dịch

n.Hành động ép buộc một ai đó tiếp thu một hệ tư tưởng hoặc tập hợp niềm tin cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

brainwashings harm

tác hại của tẩy não

resist brainwashings

chống lại tẩy não

escape brainwashings

thoát khỏi tẩy não

end brainwashings

chấm dứt tẩy não

study brainwashings

nghiên cứu về tẩy não

expose brainwashings

phơi bày tẩy não

analyze brainwashings

phân tích tẩy não

prevent brainwashings

ngăn chặn tẩy não

understand brainwashings

hiểu về tẩy não

Câu ví dụ

his brainwashings left a lasting impact on the group.

Những tẩy não của anh ta đã để lại tác động lâu dài đến nhóm.

she was skeptical about the effectiveness of brainwashings.

Cô ấy hoài nghi về hiệu quả của việc tẩy não.

brainwashings can alter a person's beliefs and values.

Việc tẩy não có thể thay đổi niềm tin và giá trị của một người.

the documentary explored the methods of brainwashings used by cults.

Nhà tài liệu khám phá các phương pháp tẩy não mà các giáo phái sử dụng.

many people are unaware of the subtle brainwashings in advertising.

Nhiều người không nhận thức được việc tẩy não tinh vi trong quảng cáo.

he claimed he was a victim of brainwashings during his time in the organization.

Anh ta cho rằng mình là nạn nhân của việc tẩy não trong thời gian ở tổ chức.

brainwashings often involve repetitive messages and isolation.

Việc tẩy não thường liên quan đến các thông điệp lặp đi lặp lại và sự cô lập.

critics argue that brainwashings can be both psychological and emotional.

Các nhà phê bình cho rằng việc tẩy não có thể vừa mang tính tâm lý vừa mang tính cảm xúc.

understanding brainwashings can help prevent manipulation.

Hiểu về việc tẩy não có thể giúp ngăn chặn thao túng.

he wrote a book detailing the brainwashings he experienced.

Anh ta đã viết một cuốn sách mô tả chi tiết về việc tẩy não mà anh ta đã trải qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay