data manipulations
thao tác dữ liệu
image manipulations
thao tác hình ảnh
input manipulations
thao tác đầu vào
memory manipulations
thao tác bộ nhớ
user manipulations
thao tác người dùng
file manipulations
thao tác tệp tin
text manipulations
thao tác văn bản
code manipulations
thao tác mã nguồn
variable manipulations
thao tác biến
data structure manipulations
thao tác cấu trúc dữ liệu
his manipulations in the market raised ethical concerns.
Những hành động thao túng của anh ấy trên thị trường đã làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức.
she was accused of manipulations during the election.
Cô ấy bị cáo buộc có hành động thao túng trong quá trình bầu cử.
manipulations of data can lead to false conclusions.
Việc thao túng dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
the artist's manipulations of light create stunning effects.
Những thao tác với ánh sáng của họa sĩ tạo ra những hiệu ứng tuyệt đẹp.
his manipulations in the negotiation were quite clever.
Những thao túng của anh ấy trong đàm phán khá thông minh.
manipulations in the lab must follow strict protocols.
Những thao tác trong phòng thí nghiệm phải tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
the magician's manipulations amazed the audience.
Những thao tác của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
she used manipulations to influence the outcome.
Cô ấy đã sử dụng những thao túng để tác động đến kết quả.
his manipulations were subtle but effective.
Những thao túng của anh ấy tinh vi nhưng hiệu quả.
understanding the manipulations behind the scenes is crucial.
Hiểu được những thao túng đằng sau hậu trường là rất quan trọng.
data manipulations
thao tác dữ liệu
image manipulations
thao tác hình ảnh
input manipulations
thao tác đầu vào
memory manipulations
thao tác bộ nhớ
user manipulations
thao tác người dùng
file manipulations
thao tác tệp tin
text manipulations
thao tác văn bản
code manipulations
thao tác mã nguồn
variable manipulations
thao tác biến
data structure manipulations
thao tác cấu trúc dữ liệu
his manipulations in the market raised ethical concerns.
Những hành động thao túng của anh ấy trên thị trường đã làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức.
she was accused of manipulations during the election.
Cô ấy bị cáo buộc có hành động thao túng trong quá trình bầu cử.
manipulations of data can lead to false conclusions.
Việc thao túng dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.
the artist's manipulations of light create stunning effects.
Những thao tác với ánh sáng của họa sĩ tạo ra những hiệu ứng tuyệt đẹp.
his manipulations in the negotiation were quite clever.
Những thao túng của anh ấy trong đàm phán khá thông minh.
manipulations in the lab must follow strict protocols.
Những thao tác trong phòng thí nghiệm phải tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
the magician's manipulations amazed the audience.
Những thao tác của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
she used manipulations to influence the outcome.
Cô ấy đã sử dụng những thao túng để tác động đến kết quả.
his manipulations were subtle but effective.
Những thao túng của anh ấy tinh vi nhưng hiệu quả.
understanding the manipulations behind the scenes is crucial.
Hiểu được những thao túng đằng sau hậu trường là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay