branchiopod

[Mỹ]/ˈbrɑːn.ʃi.əˌpɒd/
[Anh]/ˈbræn.kɪ.əˌpɔːd/

Dịch

n. một loại giáp xác có các chi giống như lá được sử dụng để bơi và hô hấp
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của branchiopods
Word Forms
số nhiềubranchiopods

Cụm từ & Cách kết hợp

branchiopod shrimp

tôm giáp chỏm

study branchiopods

nghiên cứu giáp chỏm

branchiopod larvae

ấu trùng giáp chỏm

aquatic branchiopods

giáp chỏm sống dưới nước

branchiopod diversity

đa dạng của giáp chỏm

fossil branchiopods

giáp chỏm hóa thạch

branchiopod anatomy

giải phẫu học của giáp chỏm

evolution of branchiopods

sự tiến hóa của giáp chỏm

branchiopod ecology

sinh thái học của giáp chỏm

identify branchiopods

xác định giáp chỏm

Câu ví dụ

branchiopods are an important part of freshwater ecosystems.

giáp xác hai mang là một phần quan trọng của các hệ sinh thái nước ngọt.

many branchiopods can be found in temporary ponds.

nhiều loài giáp xác hai mang có thể được tìm thấy ở các ao tạm thời.

some branchiopods, like brine shrimp, are used as fish food.

một số loài giáp xác hai mang, như tôm bạc, được sử dụng làm thức ăn cho cá.

branchiopods have a unique body structure compared to other crustaceans.

giáp xác hai mang có cấu trúc cơ thể độc đáo so với các loài giáp xác khác.

researchers study branchiopods to understand aquatic biodiversity.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu giáp xác hai mang để hiểu về đa dạng sinh vật dưới nước.

some branchiopods can survive extreme environmental conditions.

một số loài giáp xác hai mang có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

the life cycle of branchiopods includes both asexual and sexual reproduction.

vòng đời của giáp xác hai mang bao gồm cả sinh sản vô tính và hữu tính.

branchiopods are often used as bioindicators in ecological studies.

giáp xác hai mang thường được sử dụng như các chỉ thị sinh học trong các nghiên cứu sinh thái.

some species of branchiopods can produce dormant eggs.

một số loài giáp xác hai mang có thể tạo ra trứng ngủ đông.

branchiopods play a role in nutrient cycling in aquatic habitats.

giáp xác hai mang đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng ở các môi trường sống dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay