brangus

[Mỹ]/brænɡəs/
[Anh]/bran-gus/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giống bò thịt được phát triển bằng cách lai giữa giống Brahman và Angus.

Cụm từ & Cách kết hợp

brangus cattle

gia súc brangus

brangus breed

giống brangus

brangus beef

thịt bò brangus

see brangus

xem brangus

get brangus

nhận brangus

brangus farm

nông trại brangus

join brangus

tham gia brangus

buy brangus

mua brangus

sell brangus

bán brangus

Câu ví dụ

brangus cattle are known for their adaptability.

gia súc brangus nổi tiếng về khả năng thích ứng của chúng.

the brangus breed is a cross between brahman and angus.

giống brangus là sự kết hợp giữa brahman và angus.

many farmers prefer brangus for their meat quality.

nhiều nông dân ưa chuộng brangus vì chất lượng thịt của chúng.

brangus cows are excellent mothers.

bò cái brangus là những người mẹ tuyệt vời.

raising brangus can be very profitable.

chăn nuôi brangus có thể rất có lợi.

brangus are resistant to harsh weather conditions.

brangus có khả năng chống chịu với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the brangus breed is gaining popularity worldwide.

giống brangus ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

brangus bulls are often used for breeding.

bò đực brangus thường được sử dụng để lai tạo.

farmers appreciate the low maintenance of brangus.

nông dân đánh giá cao việc bảo trì thấp của brangus.

brangus are known for their calm temperament.

brangus nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay